cây xanh

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực vật thân, cành, , thường màu xanh lục: Chỉ chung các loài thực vật, đặc biệt cây thân gỗ cây bụi lớn, khả năng quang hợp tạo ra màu xanh từ chất diệp lục.
    • Tập hợp các loại cây tạo nên cảnh quan thiên nhiên hoặc được trồng làm cảnh: Chỉ sự hiện diện của nhiều cây cối tạo thành một không gian xanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thành phố này rất nhiều cây xanh dọc theo các đại lộ. (Chỉ các cây được trồng để tạo bóng mát cảnh quan.)
    • Màu cây xanh của làm dịu mắt người nhìn. (Chỉ màu sắc đặc trưng của cây.)
    • Chúng ta cần bảo vệ cây xanh để giữ gìn môi trường sống. (Chỉ chung các loài thực vật trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phủ xanh": Hành động trồng thêm nhiều cây cối để phủ kín một vùng đất.

    • Dự án này nhằm phủ xanh lại những vùng đồi trọc.
  • "Màu xanh cây": Một sắc thái màu xanh lục gợi nhớ đến màu cây.

    • ấy chọn một chiếc áo màu xanh cây rất tươi tắn.
Biến thể từ gần giống
  • Cây cối (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ chung các loại cây.

    • Khu rừng này cây cối rất um tùm.
  • Thảm thực vật (danh từ): Chỉ toàn bộ lớp phủ thực vật trên một vùng đất, bao gồm cỏ, cây bụi cây gỗ.

  • Thực vật (danh từ): Từ khoa học, chỉ chung giới thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Cây cối: Chỉ chung các loài cây.
  • Thực vật: Từ mang tính bao quát học thuật hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Trồng cây xanh: Hành động trồng các loại cây.

    • Mỗi dịp Tết, nhiều người tham gia hưởng ứng phong trào trồng cây xanh.
  • Phát triển cây xanh: Việc mở rộng, chăm sóc để hệ thống cây cối phát triển.

    • Quy hoạch đô thị phải chú trọng đến phát triển cây xanh.
Thành ngữ liên quan
  • "Xanh như tàu lá": Thành ngữ so sánh để chỉ màu xanh mướt, tươi tốt của cây .
    • Sau cơn mưa, khu vườn xanh như tàu lá.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cây xanh
Thành phố này có rất nhiều cây xanh dọc theo các đại lộ.