cãi lí

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tranh luận, biện luận để bảo vệ ý kiến của mình: "cãi lí" chỉ hành động dùng lẽ, lập luận để phản bác hoặc bảo vệ quan điểm, thường trong một cuộc tranh luận hoặc xung đột ý kiến.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Không nên cãivới người gàn dở. (Không nên tranh luận với người cứng đầu, khó thuyết phục.)
    • ấy thích cãitrong mọi cuộc họp. ( ấy thường dùng lẽ để phản bác ý kiến người khác trong các cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cãivô ích": tranh luận không mang lại kết quả, chỉ làm mất thời gian.

    • Đừng cãivô ích với người không chịu lắng nghe. (Đừng tranh luận không kết quả với người không chịu tiếp thu.)
  • "cãilẽ": dùng lẽ để biện luận, thường mang sắc thái tiêu cực (cố tình chống đối).

    • Học sinh hay cãilẽ với thầy . (Học sinh thường dùng lẽ để chống đối giáo viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cãi (động từ): phản đối, không đồng ý bằng lời nói, thường mang tính cảm xúc hơn lẽ.

    • Đừng cãi nữa, hãy nghe tôi nói. (Đừng phản đối nữa, hãy nghe tôi nói.)
  • (danh từ): lẽ, lẽ phải, nguyên nhân.

    • Anh ta không chịu nghe lí. (Anh ta không chịu nghe lẽ phải.)
  • Cãicùn: cố tình tranh luận vô lý, không căn cứ.

    • Đừng cãicùn, hãy nói chuyện nghiêm túc. (Đừng tranh luận vô lý, hãy nói chuyện một cách nghiêm túc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tranh luận: thảo luận, bàn cãi có lý lẽ, thường mang tính xây dựng hơn.
  • Biện luận: dùng lẽ để bảo vệ hoặc phản bác một ý kiến.
  • Chối cãi: phủ nhận, không thừa nhận, thường sắc thái tiêu cực.
Thành ngữ liên quan
  • Cãikhông lại, nhờ tay vả mặt: khi tranh luận không thắng, dùng lực để giải quyết (mang tính châm biếm).
    • Anh ta cãikhông lại, nhờ tay vả mặt. (Anh ta không thắng trong tranh luận nên đã dùng tay để đánh người.)
cãi lí
Một học sinh cãi lí với giáo viên trong lớp học.