cédétiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đoàn viên Liên đoàn Lao động Dân chủ (Pháp): Chỉ một thành viên của tổ chức công đoàn Pháp có tên là Liên đoàn Lao động Dân chủ (Confédération Française Démocratique du Travail - CFDT).
Tính từ:
- (Thuộc) Liên đoàn Lao động Dân chủ (Pháp): Dùng để mô tả những gì có liên quan đến tổ chức công đoàn CFDT.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il est un cédétiste actif depuis vingt ans. (Anh ấy là một đoàn viên Liên đoàn Lao động Dân chủ tích cực từ hai mươi năm nay.)
- Les cédétistes ont voté pour la grève. (Các đoàn viên Liên đoàn Lao động Dân chủ đã bỏ phiếu cho cuộc đình công.)
Tính từ:
- C'est une section syndicale cédétiste. (Đó là một chi nhánh công đoàn thuộc Liên đoàn Lao động Dân chủ.)
- Ils défendent les positions cédétistes. (Họ bảo vệ các lập trường của Liên đoàn Lao động Dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chính trị-xã hội, lao động và công đoàn ở Pháp. Nó thường xuất hiện trong các bài báo, phân tích về phong trào lao động hoặc các cuộc đàm phán tập thể.
- La motion cédétiste a été adoptée. (Nghị quyết của Liên đoàn Lao động Dân chủ đã được thông qua.)
Biến thể và từ liên quan
- CFDT (danh từ, viết tắt): Tên đầy đủ của tổ chức công đoàn: Confédération Française Démocratique du Travail (Liên đoàn Lao động Dân chủ Pháp). Đây là từ viết tắt mà từ cédétiste bắt nguồn.
- Syndicaliste (danh từ/tính từ): Đoàn viên công đoàn / (thuộc) công đoàn. Đây là một từ chung chung hơn, trong khi cédétiste chỉ cụ thể một tổ chức.
- Confédération (danh từ): Liên đoàn, tổng liên đoàn. Chỉ một tổ chức công đoàn cấp cao.
Từ đồng nghĩa
- Membre de la CFDT (cụm danh từ): Thành viên của CFDT. Đây là cách giải thích rõ nghĩa của từ cédétiste.
- Adhérent de la CFDT (cụm danh từ): Người gia nhập CFDT.
Lưu ý
- Cédétiste là một từ được hình thành từ chữ viết tắt CFDT (đọc theo tiếng Pháp là "Cé-èf-dé-té"). Đây là một ví dụ điển hình của từ vựng chuyên ngành trong lĩnh vực quan hệ lao động tại Pháp.
- Khi viết, từ này thường không viết hoa.
tính từ
- (thuộc) Liên đoàn lao động dân chủ (Pháp)
danh từ
- đoàn viên Liên đoàn lao động dân chủ (Pháp)