cédratier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây thanh yên: Một loại cây thuộc họ Cam chanh (Rutaceae), có tên khoa học là Citrus medica, được trồng để lấy quả có vỏ dày và thơm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cédratier est cultivé dans les régions méditerranéennes. (Cây thanh yên được trồng ở các vùng Địa Trung Hải.)
- L'écorce du fruit du cédratier est très utilisée en confiserie. (Vỏ quả của cây thanh yên được sử dụng rất nhiều trong ngành kẹo mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cédratier main-de-bouddha": Một giống cây thanh yên đặc biệt, có quả chia nhánh trông giống như bàn tay Phật, còn được gọi là cây phật thủ.
- Le cédratier main-de-bouddha est souvent utilisé comme offrande dans les temples. (Cây phật thủ thường được dùng làm vật cúng trong các ngôi chùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cédrat (danh từ giống đực): Quả của cây thanh yên.
- Le cédrat est un agrume à la peau épaisse. (Quả thanh yên là một loại quả có múi với lớp vỏ dày.)
Từ đồng nghĩa
- Citronnier des Juifs (danh từ giống đực): Một tên gọi cũ cho cây thanh yên.
- Citrus medica (danh từ giống đực): Tên khoa học của cây.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây thanh yên
- cédratier main-de-bouddhacây phật thủ