célébration

Học thuật
Thân thiện
célébration

La famille organise une célébration pour l'anniversaire de leur grand-mère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm lễ, sự cử hành nghi thức: Chỉ hành động tổ chức một buổi lễ trang trọng theo nghi thức tôn giáo, truyền thống hoặc xã hội.
    • Lễ kỷ niệm, buổi lễ: Chỉ bản thân sự kiện, buổi lễ được tổ chức để đánh dấu một dịp đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La célébration de la messe a lieu à midi. (Lễ ban thánh thể được cử hành lúc 12 giờ trưa.)
    • La célébration du Nouvel An est une tradition importante. (Lễ đón năm mớimột truyền thống quan trọng.)
    • Nous avons assisté à la célébration de leur anniversaire de mariage. (Chúng tôi đã tham dự lễ kỷ niệm ngày cưới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en célébration de": để kỷ niệm, để tôn vinh.

    • Un concert a été organisé en célébration de la paix. (Một buổi hòa nhạc đã được tổ chức để kỷ niệm hòa bình.)
  • "célébration officielle": lễ kỷ niệm chính thức.

    • La célébration officielle de la fête nationale aura lieu sur la place principale. (Lễ kỷ niệm chính thức ngày quốc khánh sẽ diễn ra tại quảng trường chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Célébrer (động từ): cử hành lễ, tổ chức kỷ niệm.

    • Ils vont célébrer leur victoire ce soir. (Họ sẽ tổ chức ăn mừng chiến thắng tối nay.)
  • Célébrant (danh từ): người cử hành lễ (thườnggiáo sĩ), người tham dự lễ.

    • Le célébrant a prononcé un beau sermon. (Vị chủ lễ đã đọc một bài thuyết giảng hay.)
Từ đồng nghĩa
  • Commémoration: lễ kỷ niệm, tưởng niệm (nhấn mạnh khía cạnh tưởng nhớ).
  • Fête: lễ hội, ngày lễ (thường mang tính chất vui vẻ, giải trí hơn).
  • Cérémonie: nghi lễ, buổi lễ (nhấn mạnh đến nghi thức, tính trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho danh từ "célébration". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "célébrer".)

Thành ngữ liên quan
  • Être en célébration: đang trong thời gian tổ chức lễ, đang ăn mừng.
    • Toute la ville est en célébration après la victoire de l'équipe. (Cả thành phố đang ăn mừng sau chiến thắng của đội bóng.)
célébration

La famille organise une célébration pour l'anniversaire de leur grand-mère.

danh từ giống cái
  1. sự làm lễ
    • Célébration d'un mariage
      sự làm lễ cưới