célérité

Học thuật
Thân thiện
célérité

Le facteur distribue le courrier avec célérité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mau chóng, sự nhanh nhẹn: Chỉ tốc độ hoặc sự nhanh chóng trong khi thực hiện một hành động, công việc hoặc phản ứng.
    • (Vậthọc) Vận tốc: Trong ngữ cảnh khoa học, có thể chỉ vận tốc của một vật thể.
    • (Hóa học) Tốc độ phản ứng: Chỉ tốc độ diễn ra của một phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • (Hành động một cách mau chóng.)
  • (Sự nhanh chóng trong câu trả lời của anh ấy đã làm chúng tôi ngạc nhiên.)
  • (Vận tốc ánh sángmột hằng số vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en toute célérité": với tất cả sự nhanh chóng, một cách rất nhanh.
    • Les secours sont intervenus en toute célérité. (Đội cứu hộ đã can thiệp một cách rất nhanh chóng.)
  • "faire preuve de célérité": thể hiện sự nhanh nhẹn, mau lẹ.
    • L'administration a fait preuve d'une grande célérité. (Bộ máy hành chính đã thể hiện sự nhanh nhẹn đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Célère (tính từ): nhanh, mau lẹ.
    • Une réponse célère. (Một câu trả lời nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapidité: sự nhanh chóng, tốc độ.
  • Promptitude: sự mau lẹ, sự sẵn sàng hành động ngay.
  • Vitesse: tốc độ (thường dùng trong vậthoặc đời sống).
Từ trái nghĩa
  • Lenteur: sự chậm chạp.
  • Lentitude: sự chậm rãi, trì trệ.
célérité

Le facteur distribue le courrier avec célérité.

danh từ giống cái
  1. sự mau chóng (trong khi thực hiện việc gì)
    • Agir avec célérité
      hành động mau chóng
  2. (vậthọc) vận tốc
  3. (hóa học) tốc độ phản ứng

Từ trái nghĩa