célérité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự mau chóng, sự nhanh nhẹn: Chỉ tốc độ hoặc sự nhanh chóng trong khi thực hiện một hành động, công việc hoặc phản ứng.
- (Vật lý học) Vận tốc: Trong ngữ cảnh khoa học, có thể chỉ vận tốc của một vật thể.
- (Hóa học) Tốc độ phản ứng: Chỉ tốc độ diễn ra của một phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động một cách mau chóng.)
- (Sự nhanh chóng trong câu trả lời của anh ấy đã làm chúng tôi ngạc nhiên.)
- (Vận tốc ánh sáng là một hằng số vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en toute célérité": với tất cả sự nhanh chóng, một cách rất nhanh.
- Les secours sont intervenus en toute célérité. (Đội cứu hộ đã can thiệp một cách rất nhanh chóng.)
- "faire preuve de célérité": thể hiện sự nhanh nhẹn, mau lẹ.
- L'administration a fait preuve d'une grande célérité. (Bộ máy hành chính đã thể hiện sự nhanh nhẹn đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Célère (tính từ): nhanh, mau lẹ.
- Une réponse célère. (Một câu trả lời nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Rapidité: sự nhanh chóng, tốc độ.
- Promptitude: sự mau lẹ, sự sẵn sàng hành động ngay.
- Vitesse: tốc độ (thường dùng trong vật lý hoặc đời sống).
Từ trái nghĩa
- Lenteur: sự chậm chạp.
- Lentitude: sự chậm rãi, trì trệ.
danh từ giống cái
- sự mau chóng (trong khi thực hiện việc gì)
- Agir avec céléritéhành động mau chóng
- (vật lý học) vận tốc
- (hóa học) tốc độ phản ứng