cénobite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thầy tu sống tập thể: Chỉ một tu sĩ, đặc biệt trong Kitô giáo thời kỳ đầu, sống trong một cộng đồng tu viện theo một quy tắc chung, trái ngược với ẩn sĩ sống đơn độc.
- Người sống khổ hạnh: Chỉ người theo đuổi một lối sống khắc khổ, từ bỏ các tiện nghi vật chất, thường trong bối cảnh tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les premiers cénobites vivaient dans des monastères en Égypte. (Những thầy tu sống tập thể đầu tiên đã sống trong các tu viện ở Ai Cập.)
- Il a choisi la vie rude d'un cénobite dans la montagne. (Ông ấy đã chọn cuộc sống khắc khổ của một người sống khổ hạnh trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vie cénobitique": đời sống tu viện tập thể, lối sống cộng đồng khổ hạnh.
- La vie cénobitique implique la prière et le travail en commun. (Đời sống tu viện tập thể bao gồm việc cầu nguyện và lao động chung.)
Biến thể và từ gần giống
Cénobitique (adj): thuộc về lối sống tu viện tập thể.
- Une communauté cénobitique. (Một cộng đồng theo lối sống tu viện tập thể.)
Cénobitisme (n): chế độ tu viện tập thể, lối sống cộng đồng của các tu sĩ.
- Le cénobitisme s'est développé à partir de l'érémitisme. (Chế độ tu viện tập thể đã phát triển từ lối sống ẩn tu.)
Từ đồng nghĩa
- Moine (danh từ giống đực): thầy tu, nhà sư (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả ẩn sĩ).
- Ascète (danh từ giống đực/cái): người khổ hạnh.
Từ trái nghĩa
- Ermite (danh từ giống đực): ẩn sĩ, người sống ẩn dật đơn độc.
- Anachorète (danh từ giống đực): ẩn sĩ (từ đồng nghĩa của "ermite").
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp ("koinos" = chung, "bios" = đời sống). Nó thường được dùng trong bối cảnh lịch sử tôn giáo hoặc văn chương để mô tả các tu sĩ thời kỳ đầu.
- Không nên nhầm lẫn với từ "cénobite" trong văn hóa đại chúng hiện đại (ví dụ: trong loạt phim "Hellraiser"), vì đó là một cách sử dụng hoàn toàn khác, dựa trên một sự chơi chữ.
danh từ giống đực
- thầy tu sống tập thể
- người sống khổ hạnh