cénobitisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cảnh tu tập thể: Chỉ một lối sống tu hành trong đó các tu sĩ sống chung với nhau trong một cộng đồng (tu viện), theo một quy tắc chung, trái ngược với lối sống ẩn tu đơn độc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cénobitisme s'est développé très tôt dans le christianisme. (Cảnh tu tập thể đã phát triển rất sớm trong đạo Cơ Đốc.)
- Il préféra le cénobitisme à la vie d'ermite. (Ông ấy đã chọn cảnh tu tập thể hơn là cuộc sống của một ẩn sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pratiquer le cénobitisme": thực hành, theo lối sống tu tập thể.
- Cette communauté religieuse pratique le cénobitisme depuis des siècles. (Cộng đồng tôn giáo này đã thực hành cảnh tu tập thể qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Cénobite (danh từ giống đực/giống cái): người tu theo lối sống tập thể, tu sĩ sống trong cộng đồng.
- Les cénobites suivent une règle de vie commune. (Các tu sĩ sống tập thể tuân theo một quy tắc sống chung.)
Cénobitique (tính từ): thuộc về cảnh tu tập thể.
- La vie cénobitique exige une grande discipline. (Đời sống tập thể tu hành đòi hỏi kỷ luật cao.)
Từ đồng nghĩa
- Vie communautaire religieuse: đời sống cộng đồng tôn giáo (cụm từ mô tả chung).
- Monachisme communautaire: chế độ tu trì tập thể (nhấn mạnh khía cạnh tổ chức).
Từ trái nghĩa
- Érémitisme: cảnh ẩn tu, lối sống tu hành đơn độc của một ẩn sĩ.
- Anachorétisme: lối sống ẩn dật, ẩn tu (tương tự érémitisme).
danh từ giống đực
- cảnh tu tập thể