céphalo-rachidien

Học thuật
Thân thiện
céphalo-rachidien

Le liquide céphalo-rachidien entoure et protège le cerveau et la moelle épinière.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Giải phẫu học):
    • (Thuộc) não tủy: Từ này mô tả những liên quan đến não tủy sống, xem chúng như một cấu trúc thần kinh trung ương liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le liquide céphalo-rachidien entoure le cerveau et la moelle épinière. (Dịch não tủy bao quanh não tủy sống.)
    • Une ponction lombaire permet de prélever du liquide céphalo-rachidien. (Chọc tủy sống cho phép lấy mẫu dịch não tủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như luôn được sử dụng trong cụm từ cố định "liquide céphalo-rachidien" (viết tắt là LCR) để chỉ chất lỏng trong suốt chức năng bảo vệ dinh dưỡng cho hệ thần kinh trung ương.
Biến thể từ gần giống
  • Cérébro-spinal (adj): (thuộc) não-tủy sống. Đâymột từ đồng nghĩa khoa học với "céphalo-rachidien".
    • Le liquide cérébro-spinal est un synonyme de liquide céphalo-rachidien. (Dịch não-tủy sốngmột từ đồng nghĩa của dịch não tủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Cérébro-spinal: (thuộc) não-tủy sống.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ nàymột từ ghép khoa học, bắt nguồn từ:
    • "céphalo-": gốc từ tiếng Hy Lạp "kephalē" (κεφαλή), nghĩađầu, não.
    • "-rachidien": gốc từ tiếng Hy Lạp "rhakhis" (ῥάχις), nghĩacột sống, tủy sống.
  • Do đó, nghĩa đen của từ"liên quan đến đầu/não cột sống/tủy sống".
céphalo-rachidien

Le liquide céphalo-rachidien entoure et protège le cerveau et la moelle épinière.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) não tủy
    • Liquide céphalo-rachidien
      dịch não tủy