céréalier

Học thuật
Thân thiện
céréalier

Le céréalier travaille dans son champ de blé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ngũ cốc, liên quan đến ngũ cốc: Từ này mô tả những liên quan đến việc trồng trọt, sản xuất hoặc chế biến các loại cây ngũ cốc như lúa mì, lúa mạch, ngô, gạo, v.v.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La région est une grande zone céréalière. (Vùng nàymột khu vực trồng ngũ cốc lớn.)
    • L'exploitation céréalière de mon oncle produit surtout du blé. (Trang trại trồng ngũ cốc của chú tôi chủ yếu sản xuất lúa mì.)
    • Le marché céréalier mondial est très fluctuant. (Thị trường ngũ cốc thế giới rất biến động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un agriculteur céréalier": Một nông dân chuyên trồng ngũ cốc.
    • Les agriculteurs céréaliers attendent la pluie. (Các nông dân trồng ngũ cốc đang chờ mưa.)
  • "Une coopérative céréalière": Một hợp tác xã ngũ cốc (tập hợp các nhà sản xuất để lưu trữ, chế biến bán ngũ cốc).
    • Il livre sa récolte à la coopérative céréalière. (Anh ấy giao nông sản của mình cho hợp tác xã ngũ cốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Céréale (danh từ giống cái): Ngũ cốc.
    • Le blé et le riz sont des céréales. (Lúa mì gạocác loại ngũ cốc.)
  • Céréaliculture (danh từ giống cái): Nghề trồng ngũ cốc, ngành sản xuất ngũ cốc.
    • La céréaliculture est un secteur important. (Ngành trồng ngũ cốcmột lĩnh vực quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialisé dans les céréales: Chuyên về ngũ cốc (cụm từ mô tả).
  • Grand-culture (danh từ giống cái): Chỉ nông nghiệp quy mô lớn, thường trồng ngũ cốc (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
céréalier

Le céréalier travaille dans son champ de blé.

tính từ
  1. xem céréales
    • Production céréalière
      sự sản xuất ngũ cốc

Từ gần giống