cérémonieusement

Học thuật
Thân thiện
cérémonieusement

L'ambassadeur présente ses lettres de créance cérémonieusement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách trịnh trọng: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự trang trọng, nghi thức, thường kèm theo các cử chỉ, lời nói hoặc thủ tục chính thức, cầu kỳ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a salué cérémonieusement ses invités. (Ông ấy chào đón khách mời một cách trịnh trọng.)
    • Le document fut remis cérémonieusement au directeur. (Tài liệu đã được trao một cách trịnh trọng cho giám đốc.)
    • Elle a prononcé son discours cérémonieusement. ( ấy đã đọc bài diễn văn của mình một cách trịnh trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agir cérémonieusement": hành động một cách trịnh trọng, khách sáo.

    • Il agit toujours cérémonieusement en présence de ses supérieurs. (Anh ta luôn hành động một cách trịnh trọng khi có mặt các cấp trên.)
  • "s'incliner cérémonieusement": cúi chào một cách trịnh trọng.

    • L'ambassadeur s'inclina cérémonieusement devant le roi. (Vị đại sứ cúi chào một cách trịnh trọng trước mặt nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Cérémoniel, cérémonielle (adj): (thuộc về) nghi lễ, nghi thức.

    • une robe cérémonielle (một chiếc áo choàng nghi lễ)
  • Cérémonie (n): nghi lễ, buổi lễ.

    • la cérémonie d'ouverture (lễ khai mạc)
Từ đồng nghĩa
  • Solennellement: một cách long trọng, trang nghiêm.
  • Avec déférence: một cách kính cẩn, tôn trọng.
  • Avec formalité: một cách chính thức, theo thủ tục.
Từ trái nghĩa
  • Naturellement: một cách tự nhiên.
  • Familièrement: một cách thân mật, suồng sã.
  • Informellement: một cách không chính thức.
cérémonieusement

L'ambassadeur présente ses lettres de créance cérémonieusement.

phó từ
  1. trịnh trọng