cévenol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về vùng Cévennes: Từ này dùng để chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho vùng Cévennes, một khu vực miền núi ở miền nam nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le climat cévenol est très particulier. (Khí hậu vùng Cévennes rất đặc biệt.)
- Elle a acheté un fromage cévenol. (Cô ấy đã mua một loại phô mai vùng Cévennes.)
- Nous avons suivi un sentier cévenol. (Chúng tôi đã đi theo một con đường mòn vùng Cévennes.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Épisode cévenol": Thuật ngữ khí tượng chỉ một hiện tượng mưa lớn, dai dẳng và đôi khi gây lũ lụt đặc trưng của vùng Cévennes, thường xảy ra vào mùa thu.
- La région est en alerte à cause d'un épisode cévenol. (Khu vực đang trong tình trạng báo động vì một đợt mưa lớn kiểu Cévennes.)
Biến thể và từ gần giống
- Cévennes (danh từ riêng): Tên của dãy núi và khu vực ở miền nam nước Pháp.
- Cévenole (tính từ, dạng giống cái): Cùng nghĩa với "cévenol" nhưng dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái.
- Une église cévenole. (Một nhà thờ vùng Cévennes.)
Từ đồng nghĩa
- Des Cévennes: Cụm từ có nghĩa tương đương, thường dùng sau danh từ.
- Un village des Cévennes. (Một ngôi làng vùng Cévennes.)
tính từ
- (thuộc) miền Xê-ven (Pháp)