cévenol

Học thuật
Thân thiện
cévenol

Un cévenol garde ses moutons dans les collines.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về vùng Cévennes: Từ này dùng để chỉ những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho vùng Cévennes, một khu vực miền núimiền nam nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le climat cévenol est très particulier. (Khí hậu vùng Cévennes rất đặc biệt.)
    • Elle a acheté un fromage cévenol. ( ấy đã mua một loại phô mai vùng Cévennes.)
    • Nous avons suivi un sentier cévenol. (Chúng tôi đã đi theo một con đường mòn vùng Cévennes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épisode cévenol": Thuật ngữ khí tượng chỉ một hiện tượng mưa lớn, dai dẳng đôi khi gây lũ lụt đặc trưng của vùng Cévennes, thường xảy ra vào mùa thu.
    • La région est en alerte à cause d'un épisode cévenol. (Khu vực đang trong tình trạng báo động một đợt mưa lớn kiểu Cévennes.)
Biến thể từ gần giống
  • Cévennes (danh từ riêng): Tên của dãy núi khu vựcmiền nam nước Pháp.
  • Cévenole (tính từ, dạng giống cái): Cùng nghĩa với "cévenol" nhưng dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái.
    • Une église cévenole. (Một nhà thờ vùng Cévennes.)
Từ đồng nghĩa
  • Des Cévennes: Cụm từ có nghĩa tương đương, thường dùng sau danh từ.
    • Un village des Cévennes. (Một ngôi làng vùng Cévennes.)
cévenol

Un cévenol garde ses moutons dans les collines.

tính từ
  1. (thuộc) miền -ven (Pháp)