còn trinh

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa từng quan hệ tình dục: Dùng để chỉ một người, thường phụ nữ, chưa từng trải nghiệm tình dục.
    • Trong trắng, nguyên vẹn về mặt tình dục: Mang ý nghĩa về sự thuần khiết, trong sạch liên quan đến đời sống tình dục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Theo quan niệm xưa, người con gái phải giữ mình còn trinh cho đến ngày cưới.
    • ấy khẳng định mình vẫn còn trinh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giữ gìn sự trinh trắng": giữ cho bản thân không quan hệ tình dục trước hôn nhân.

    • Nhiều bạn trẻ ngày nay vẫn coi trọng việc giữ gìn sự trinh trắng.
  • "mất trinh": đã quan hệ tình dục lần đầu.

    • gái cảm thấy đau đớn khi bị ép buộc đến mức mất trinh.
Biến thể từ gần giống
  • Trinh tiết (danh từ): phẩm giá, sự trong trắng của người con gái chưa lập gia đình (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ).

    • Câu chuyện đề cao lòng trung thành trinh tiết.
  • Trinh nguyên (tính từ): nguyên vẹn, chưa bị xâm phạm (thường dùng cho cả vật chất lẫn tinh thần, rộng hơn nghĩa tình dục).

    • Khu rừng trinh nguyên chưa dấu chân người.
  • Trinh nữ (danh từ): người con gái còn trinh (từ cổ, trang trọng).

    • Truyền thuyết kể về một vị thần bảo vệ các trinh nữ.
Từ đồng nghĩa
  • Trong trắng: thuần khiết, chưa vướng bận chuyện tình dục (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ tinh thần).
  • Nguyên vẹn: còn đầy đủ, chưa bị mất mát (nhấn mạnh trạng thái chưa bị xâm phạm).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường gắn với quan niệm truyền thống về đạo đức giá trị của người phụ nữ.
  • Việc sử dụng cần hết sức tế nhị đây vấn đề riêng tư.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp thông thường thường xuất hiện trong văn học, báo chí hoặc các cuộc thảo luận về văn hóa, xã hội.