có lòng

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • tình cảm, thiện chí, sự quan tâm chân thành đối với người khác: " lòng" chỉ việc một người dành tình cảm tốt đẹp, sự quý mến hoặc lòng biết ơn đối với ai đó, thể hiện qua hành động hoặc thái độ.
    • tấm lòng nhân hậu, biết nghĩ đến người khác: " lòng" cũng mang nghĩa rộng hơn, chỉ phẩm chất tốt đẹp của con người khi sẵn sàng giúp đỡ hoặc chia sẻ.
dụ sử dụng
  • ( ấy tình cảm tốt thiện chí với bạn , luôn sẵn lòng hỗ trợ.)
  • (Anh ấy tấm lòng nhân hậu với người nghèo, thường xuyên làm việc thiện.)
  • (Tôi rất biết ơn bạn đã thiện chí quan tâm đến thăm tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " lòng với ai": chỉ sự quan tâm, yêu mến dành riêng cho một người.

    • Cậu ấy lòng với bạn mới quen. (Cậu ấy tình cảm đặc biệt thiện chí với bạn mới quen.)
  • " lòng tham": (nghĩa trái ngược) chỉ sự ham muốn quá mức, thường mang tính tiêu cực.

    • Kẻ lòng tham thường không biết đủ. (Người ham muốn quá mức thường không bao giờ thấy thoả mãn.)
Biến thể từ gần giống
  • tấm lòng (cụm từ): mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh phẩm chất tốt đẹp.

    • tấm lòng vàng, ấy thường giúp đỡ mọi người. ( phẩm chất tốt đẹp, ấy thường hỗ trợ người khác.)
  • lòng (tính từ): không tình cảm, không biết quan tâmtrái nghĩa của lòng.

    • Anh ta vô lòng với gia đình. (Anh ta không tình cảm sự quan tâm đối với gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • tình: tình cảm, sự yêu mến.
  • tâm: tấm lòng nhân hậu, biết nghĩ cho người khác.
  • Tốt bụng: tính cách hay giúp đỡ, quan tâm đến người khác.
Thành ngữ liên quan
  • lòng tốt: chỉ hành động xuất phát từ tấm lòng nhân hậu.

    • Nhờ có lòng tốt của bác ấy, tôi mới vượt qua khó khăn. (Nhờ hành động nhân hậu của bác ấy, tôi mới vượt qua khó khăn.)
  • Lòng vàng: tấm lòng quý giá, sẵn sàng hy sinh người khác.

    • ấy tấm lòng vàng, luôn giúp đỡ người hoạn nạn. ( ấy tấm lòng quý giá, luôn hỗ trợ người gặp khó khăn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "có lòng"

Proverbs and Idioms

có lòng
Anh ấy có lòng tốt muốn giúp đỡ người nghèo.