có nết

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đức tính tốt, phẩm hạnh, ngoan ngoãn: " nết" mô tả một người, đặc biệt phụ nữ hoặc trẻ em, hành vi đúng mực, lễ phép, biết giữ gìn phẩm giá.
    • thói quen tốt, tác phong đạo đức: " nết" cũng chỉ việc một người các đức tính như chăm chỉ, trung thực, hiền thục, được xã hội đánh giá cao.
dụ sử dụng
  • ( ấy phẩm hạnh tốt, được mọi người yêu mến.)
  • (Trẻ em ngoan ngoãn, lễ phép thường nhận được lời khen từ cha mẹ.)
  • (Người đức tính tốt không bao giờ hành động sai trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " nết tật": thành ngữ chỉ việc mỗi người đều ưu điểm khuyết điểm, không ai hoàn hảo.
    • Ai cũng nết tật, đừng quá khắt khe với người khác. (Mỗi người đều điểm tốt điểm xấu, không nên quá nghiêm khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nết (danh từ): đức tính tốt, phẩm hạnh.

    • Nết na điều quý giá ở con người. (Đức tính tốt phẩm chất đáng trân trọng.)
  • tật (tính từ): thói quen xấu, khuyết điểmtrái nghĩa với " nết".

    • Anh ta tật hay nói dối. (Anh ta thói quen xấu nói dối.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoan ngoãn: dễ bảo, biết nghe lời, hành vi đúng mực.
  • Hiền thục: dịu dàng, đức hạnh, thường dùng cho phụ nữ.
  • Đức hạnh: phẩm chất đạo đức tốt.
Thành ngữ liên quan
  • nết hơn nết (ít dùng): nhấn mạnh việc đức tính tốt quan trọng hơn vật chất.
    • Cha mẹ dạy con: nết hơn nết, đừng chỉ chạy theo tiền bạc. (Đức tính tốt quan trọng hơn của cải vật chất.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

có nết
Cô bé có nết giúp mẹ quét nhà.