cóc vàng
Ông chủ đó là một cóc vàng thực sự; ông ta không bao giờ muốn trả lương cao cho nhân viên.
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục, nghĩa bóng):
- Kẻ giàu có nhưng keo kiệt, tham lam: "cóc vàng" chỉ người có nhiều tiền của nhưng rất bủn xỉn, không muốn chi tiêu hay giúp đỡ người khác. Từ này thường mang sắc thái châm biếm, phê phán.
- Người chỉ biết tích trữ tiền bạc: "cóc vàng" còn được dùng để chỉ người coi trọng tiền bạc đến mức keo kiệt, giống như hình ảnh con cóc ôm vàng trong truyền thuyết.
Ví dụ sử dụng
- (Hắn ta giàu có nhưng rất keo kiệt, không bao giờ chi tiêu cho người khác.)
- (Đừng quá bủn xỉn, hãy biết cho đi và giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cóc vàng" trong văn nói: thường dùng để mỉa mai hoặc chỉ trích một cách nhẹ nhàng.
- Anh ta chẳng khác gì cóc vàng, tiền nhiều mà tính toán từng đồng. (Anh ta giàu nhưng rất chi li, keo kiệt.)
"cóc vàng" trong thành ngữ: đôi khi kết hợp với "ôm" để nhấn mạnh sự tích trữ.
- Ôm tiền như cóc vàng. (Giữ tiền chặt chẽ, không muốn tiêu xài.)
Biến thể và từ gần giống
- Cóc (danh từ): loài động vật lưỡng cư, trong văn hóa dân gian thường gắn với hình ảnh cóc ngậm tiền vàng.
- Người keo kiệt (danh từ): người có tính bủn xỉn, không hào phóng.
- Kẻ tham lam (danh từ): người ham muốn tiền bạc, của cải quá mức.
Từ đồng nghĩa
- Keo kiệt: tính từ chỉ sự bủn xỉn, không muốn cho đi hay chi tiêu.
- Ông ấy nổi tiếng keo kiệt, chẳng bao giờ giúp đỡ ai.
- Hà tiện: tính từ chỉ sự tiết kiệm đến mức quá đáng, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Cách sống hà tiện của cô ấy khiến bạn bè xa lánh.
- Bủn xỉn: tính từ chỉ sự chi li, tính toán từng đồng nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Cóc vàng ôm của: chỉ người giàu có nhưng không dùng tiền vào việc gì, chỉ biết cất giữ.
- Cả đời làm cóc vàng ôm của, đến lúc chết cũng chẳng mang theo được gì. (Người suốt đời keo kiệt, tích trữ tiền bạc nhưng cuối cùng cũng vô ích.)