công tào

Học thuật
Thân thiện
công tào

Ông quan ngồi trên kiệu có công tào đi theo hầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quan hầu, bộ hạ: "Công tào" một từ cổ, dùng để chỉ những người làm việc dưới quyền, giúp việc cho một vị quan lớn trong chế độ phong kiến ngày xưa. Họ thường những viên chức nhỏ, thuộc hạ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dưới trướng vị quan phủ, rất nhiều công tào phục vụ. (Dưới quyền vị quan phủ, rất nhiều bộ hạ phục vụ.)
    • Công tào của quan huyện đang bận rộn chuẩn bị cho chuyến tuần tra. (Những người thuộc hạ của quan huyện đang bận rộn chuẩn bị cho chuyến tuần tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm công tào": làm việc trong vai trò thuộc hạ, bộ hạ cho một người quyền thế.
    • Ông ấy từng làm công tào cho một vị tướng. (Ông ấy từng làm bộ hạ cho một vị tướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bộ hạ (danh từ): người dưới quyền, thuộc cấp.
  • Tùy tùng (danh từ): những người đi theo để phục vụ hoặc bảo vệ.
  • Thuộc hạ (danh từ): người dưới quyền chỉ huy trực tiếp.
  • Tay chân (danh từ, thường dùng với nghĩa không tốt): những người thân tín sẵn sàng làm theo mệnh lệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Quan hầu: người hầu cận, phục vụ cho quan lại.
  • Lính hầu: người lính làm nhiệm vụ hầu cận.
Lưu ý
  • "Công tào" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết cổ điển hoặc khi nói về thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
công tào

Ông quan ngồi trên kiệu có công tào đi theo hầu.

  1. quan hầu, bộ hạ

Từ gần giống