công thần
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có công lao lớn với triều đình, nhà nước hoặc quốc gia: "công thần" chỉ những người lập được công trạng xuất sắc, thường là trong quân sự, chính trị, hoặc xây dựng đất nước, và được triều đình hoặc nhà nước ghi nhận, ban thưởng.
- Người có công lao trong một tổ chức hoặc tập thể: "công thần" cũng được dùng để chỉ người có đóng góp quan trọng, giúp tổ chức đạt được thành tựu lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các công thần khai quốc đã góp phần xây dựng nền móng cho triều đại. (Những người có công lao lớn trong việc lập quốc đã xây dựng nền tảng cho triều đại.)
- Ông ấy được xem là công thần của công ty nhờ chiến lược kinh doanh xuất sắc. (Ông ấy được coi là người có công lao lớn của công ty nhờ chiến lược kinh doanh xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bệnh công thần": thói xấu của người tự cho mình có công lao lớn, đòi hỏi được khen thưởng hoặc đối xử đặc biệt.
- Anh ta mắc bệnh công thần, suốt ngày kể công và đòi hỏi quyền lợi. (Anh ta có thói xấu tự mãn về công lao, liên tục kể công và đòi hỏi quyền lợi.)
"công thần khai quốc": những người có công lập nên triều đại hoặc quốc gia.
- Các công thần khai quốc được thờ trong đền thờ. (Những người có công lập quốc được thờ cúng trong đền thờ.)
Biến thể và từ gần giống
Công lao (danh từ): sự đóng góp, thành tích đáng khen.
- Công lao của ông ấy rất lớn trong dự án này. (Sự đóng góp của ông ấy rất lớn trong dự án này.)
Thần tử (danh từ, cổ): bề tôi trung thành — gần nghĩa với công thần nhưng nhấn mạnh vào lòng trung.
- Thần tử phải tận trung với vua. (Bề tôi phải hết lòng trung thành với vua.)
Từ đồng nghĩa
- Công thần khai quốc: người có công lập quốc.
- Trọng thần: quan lại có quyền lực và uy tín lớn trong triều.
- Công thần quốc gia: người có công lao với đất nước.
Thành ngữ liên quan
- Công thần bất tử: người có công lao lớn sẽ được nhớ mãi.
- Công thần bất tử, tên tuổi họ còn lưu danh sử sách. (Người có công lao lớn sẽ không bao giờ bị lãng quên, tên tuổi họ còn được ghi lại trong sử sách.)