cù nhằng

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục, nghĩa xấu):
    • Rắc rối, lằng nhằng, khó giải quyết: " nhằng" chỉ tình huống, vấn đề hoặc việc làm phức tạp, kéo dài, khiến người ta phiền lòng hoặc mất thời gian.
    • Không rõ ràng, mập mờ: " nhằng" còn mô tả thái độ hoặc hành vi thiếu dứt khoát, lề mề, gây khó chịu cho người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chuyện này thật nhằng, mãi chẳng giải quyết xong. (Vấn đề này rất rắc rối, kéo dài không dứt.)
    • Đừng nhằng nữa, nói thẳng ra đi. (Đừng lằng nhằng nữa, hãy nói thẳng thắn.)
    • Cái hợp đồng đó nhằng quá, tôi không muốn . (Hợp đồng đó quá phức tạp, tôi không muốn cam kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " nhằng nhằng": dạng lặp để nhấn mạnh sự rắc rối, kéo dài.

    • ấy cứ nhằng nhằng mãi về chuyện . ( ấy cứ lằng nhằng mãi về chuyện , không chịu dừng lại.)
  • " nhằng với ai": gây phiền phức, làm rối cho người khác.

    • Đừng nhằng với tôi nữa, tôi bận lắm. (Đừng gây rắc rối cho tôi nữa, tôi rất bận.)
Biến thể từ gần giống
  • nhầy (tính từ, thông tục): rắc rối, lề mề, khó chịuđồng nghĩa với " nhằng".

    • Anh ta làm việc nhầy quá. (Anh ta làm việc rất lề mề, chậm chạp.)
  • Nhằng nhằng (tính từ, thông tục): rối rắm, không dứt khoát.

    • Chuyện này nhằng nhằng mãi không xong. (Việc này cứ rối rắm, không kết thúc được.)
Từ đồng nghĩa
  • Lằng nhằng: rắc rối, phức tạp, khó gỡ.

    • Công việc lằng nhằng quá. (Công việc rất phức tạp.)
  • Rối rắm: lộn xộn, khó hiểu, khó giải quyết.

    • Mối quan hệ này rối rắm hết cả. (Mối quan hệ này rất phức tạp.)
  • Lề mề: chậm chạp, không dứt khoát.

    • Anh ấy lề mề trong mọi việc. (Anh ấy chậm chạp trong mọi việc.)
Thành ngữ liên quan
  • nhằng như rơm rác: rất rắc rối, khó gỡ, như đống rơm rác bừa bộn.
    • Chuyện này nhằng như rơm rác, không biết bắt đầu từ đâu. (Việc này rất rối rắm, không biết giải quyết thế nào.)
cù nhằng
Công việc này thật cù nhằng và mất thời gian.