cù rù

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái uể oải, thiếu sức sống: " " miêu tả dáng vẻ lười biếng, chậm chạp, không hứng thú hoặc năng lượng để làm việc .
    • Tâm trạng buồn chán, ủ rũ: " " cũng chỉ cảm giác nặng nề, thiếu vui vẻ, thường đi kèm với sự thờ ơ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sáng nay trời mưa, cậu ấy cứ mãi không chịu dậy. (Cậu ấy uể oải, lười biếng không muốn rời giường.)
    • Nhìn bộ dạng của anh ta, ai cũng biết anh ta đang buồn. (Dáng vẻ ủ rũ, thiếu sức sống cho thấy tâm trạng không tốt.)
    • Con mèo nằm dưới gốc cây, chẳng buồn ngó ngàng . (Con mèo nằm lười biếng, không hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " như": so sánh để nhấn mạnh sự lười biếng hoặc chậm chạp.

    • Anh ấy làm việc như con rùa vậy. (Anh ấy làm việc rất chậm chạp thiếu nhiệt tình.)
  • " một chỗ": không di chuyển, chỉyên một nơi với tâm trạng uể oải.

    • Cả ngày hôm nay ngồi một chỗ, chẳng làm cả. ( ngồi lì một chỗ, không động lực để làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rù rù (tính từ): cũng chỉ sự chậm chạp, uể oải, nhưng sắc thái nhẹ hơn " ".

    • Xe cộ đi rù rù trên đường tắc. (Xe cộ di chuyển chậm chạp tắc đường.)
  • Lừ đừ (tính từ): trạng thái chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn, thường dùng cho người già hoặc khi mệt mỏi.

    • Ông cụ bước đi lừ đừ tuổi cao. (Ông cụ đi chậm chạp già yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Uể oải: thiếu sức sống, mệt mỏi.
  • Ủ rũ: buồn , thiếu tinh thần.
  • Lười biếng: không muốn làm việc, trì trệ.
Thành ngữ liên quan
  • rụi: nhấn mạnh hơn sự lười biếng, chậm chạp thiếu năng lượng.
    • Cả ngày cứ rụi trong phòng, chẳng ra ngoài. ( trong phòng với vẻ uể oải, không muốn hoạt động.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cù rù"

cù rù
Sau trận ốm, nó trông cù rù cả ngày.