cú tuyết

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim lớn, bộ lông trắng muốt như tuyết: " tuyết" tên gọi của loài chim sốngvùng Bắc Cực, bộ lông màu trắng giúp chúng ngụy trang trong môi trường tuyết phủ.
    • Tên khoa học: Bubo scandiacus (trước đây Nyctea scandiaca), còn được gọi là trắng Bắc Cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tuyết loài chim đặc trưng của vùng Bắc Cực. ( tuyết sinh sống chủ yếunhững khu vực lạnh giá phía bắc.)
    • Bộ lông trắng của tuyết giúp săn mồi hiệu quả trong tuyết. (Lông trắng giúp tuyết ẩn mình khi săn chuột lemming.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " tuyết" trong văn hóa đại chúng: Loài chim này thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại phim ảnh, như loài vật Hedwig trong bộ truyện .
    • Hedwig một con tuyết tuyệt đẹp trong truyện Harry Potter. (Hedwig tuyết trắng, bạn đồng hành của nhân vật chính.)
Biến thể từ gần giống
  • trắng (danh từ): tên gọi khác của tuyết, nhấn mạnh vào màu lông.

    • trắng thường được tìm thấyvùng Bắc Cực. ( trắng loài lông màu trắng.)
  • Bắc Cực (danh từ): tên gọi theo địa danh, chỉ loài sốngBắc Cực.

    • Bắc Cực khả năng chịu lạnh rất tốt. (Chúng thích nghi với nhiệt độ thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • trắng: loài lông trắng.
  • Bắc Cực: loài sốngvùng cực bắc.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến " tuyết" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, loài chim này thường được nhắc đến như biểu tượng của sự tinh khiết vẻ đẹp hoang dã.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cú tuyết"

cú tuyết
Cú tuyết đậu trên một tảng đá phủ tuyết trắng.