cũng cứ

Định nghĩa

cũng cứ (tổ hợp từ, thường dùng như phó từ kép) - Diễn tả hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn, không thay đổi tác động hoặc bối cảnh khác: "cũng cứ" nhấn mạnh tính kiên định, bất chấp hoàn cảnh, tương đương với "vẫn cứ", "vẫn tiếp tục". - Tạo sắc thái khẳng định, đôi khi mang ý cam chịu hoặc chấp nhận: "cũng cứ" thể hiện sự không thay đổi có lý do để thay đổi.

dụ sử dụng
  • (Mưa không ngăn được anh ấy đi làm.)
  • (Tôi vẫn tặng ấy từ chối.)
  • ( kiên trì học gặp khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cũng cứ" trong câu điều kiện hoặc nhượng bộ: nhấn mạnh kết quả không đổi.
    • Cho thế nào, tôi cũng cứ yêu em. (Tình yêu không thay đổi hoàn cảnh.)
  • "cũng cứ" với ý cam chịu: diễn tả sự chấp nhận một điều không mong muốn.
    • Không ai giúp, tôi cũng cứ làm một mình. (Tôi chấp nhận làm việc đơn độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Vẫn cứ (tổ hợp từ): tương tự "cũng cứ", nhưng nhấn mạnh tính liên tục hơn.
    • bận, vẫn cứ đến. ( vẫn đến bận rộn.)
  • Cứ (phó từ): chỉ hành động tiếp diễn, thường không sắc thái cam chịu.
    • Cứ làm việc đi. (Hãy tiếp tục làm việc.)
  • Cũng (phó từ): thường dùng để nhấn mạnh sự tương đồng, không mang nghĩa kiên định.
    • Tôi cũng đi học. (Tôi đi học giống người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Vẫn: diễn tả sự tiếp diễn không đổi.
  • Cứ: chỉ hành động tiếp tục, nhưng thiếu sắc thái "bất chấp" của "cũng cứ".
  • Đành: mang ý chấp nhận, đầu hàng hoàn cảnh, nhưng không nhấn mạnh sự kiên định.
Thành ngữ liên quan
  • Cũng cứ một mực: kiên quyết giữ ý kiến hoặc hành động.
    • bị phản đối, ông ấy cũng cứ một mực làm theo ý mình. (Ông ấy không thay đổi quyết định bị ngăn cản.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cũng cứ"

cũng cứ
Tôi biết trời mưa, nhưng tôi cũng cứ đi.