cũng vầy

Học thuật
Thân thiện
cũng vầy

Hai đứa trẻ cười vui vẻ, và chú chó nhỏ cũng vầy.

Định nghĩa
  1. Cụm từ:
    • Cũng như thế, cũng tương tự như vậy: Dùng để diễn tả sự tương đồng, giống nhau giữa hai sự việc, hành động hoặc trạng thái. thường được dùng để đồng tình, xác nhận hoặc so sánh một điều đó với điều vừa được đề cập.
dụ sử dụng
  • Cụm từ:
    • "Tôi thấy món này ngon." – "Ừ, món kia cũng vầy." (Đồng ý rằng món khác cũng ngon tương tự.)
    • "Hôm nay trời lạnh quá." – "Hôm qua cũng vầy." (Xác nhận hôm qua cũng lạnh như hôm nay.)
    • Anh ấy làm việc chăm chỉ, ấy cũng vầy. ( ấy cũng làm việc chăm chỉ như anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn nói thân mật: "Cũng vầy" thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, mang sắc thái tự nhiên, suồng sã hơn so với "cũng vậy" hay "cũng thế".
    • "Mày mệt không?" – "Tao cũng vầy." (Tao cũng mệt.)
  • Dùng để rút gọn câu: Thay vì lặp lại cả một mệnh đề, người nói có thể dùng "cũng vầy" để thay thế, làm câu ngắn gọn hơn.
    • Chị tôi thích đọc sách, tôi cũng vầy. (Tôi cũng thích đọc sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Cũng vậy: Có nghĩa tương đương, thường dùng trong cả văn nói văn viết, trang trọng hơn một chút so với "cũng vầy".
  • Cũng thế: Có nghĩa tương đương, cách dùng phổ biến.
  • Cũng như thế: Cụm từ dài hơn, nhấn mạnh sự so sánh tương đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Tương tự: Giống nhau, không khác mấy.
  • Y như vậy: Hoàn toàn giống như thế.
  • Chẳng khác gì: Không sự khác biệt.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Cũng vầy" mang tính chất khẩu ngữ, địa phương, phù hợp với giao tiếp thân mật, ít dùng trong văn viết trang trọng.
  • Vị trí: Thường đứngcuối câu hoặc vế câu, thay thế cho thông tin đã được biết từ ngữ cảnh trước đó.
  • Sắc thái: Thể hiện sự đồng cảm, đồng ý hoặc so sánh một cách nhẹ nhàng, tự nhiên.
cũng vầy

Hai đứa trẻ cười vui vẻ, và chú chó nhỏ cũng vầy.

  1. cũng vậy, cũng thế thôi