cải bẹ

cải bẹ

Bà ngoại tôi thường nấu canh cải bẹ với tôm khô.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại rau thuộc họ Cải (Brassicaceae): "cải bẹ" tên gọi dân dã của một loại rau ăn , thân cuống thường phát triển, vị hơi hăng cay nhẹ đặc trưng.
    • Loại rau bẹ rộng: Tên gọi này nhấn mạnh đặc điểm phần cuống (bẹ ) phình to, rộng dày thịt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngoại tôi thường nấu canh cải bẹ với tôm khô. ( ngoại tôi thường nấu canh cải bẹ với tôm khô.)
    • Cải bẹ muối chua món ăn kèm rất phổ biến. (Cải bẹ muối chua món ăn kèm rất phổ biến.)
    • Vườn nhà trồng một luống cải bẹ xanh mướt. (Vườn nhà trồng một luống cải bẹ xanh mướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cải bẹ xanh": Cụm từ thường dùng để chỉ loại cải bẹ màu xanh đậm, phân biệt với một số giống màu tím nhạt.

    • Canh cải bẹ xanh nấu lóc rất thanh mát. (Canh cải bẹ xanh nấu lóc rất thanh mát.)
  • "dưa cải bẹ": Chỉ món cải bẹ đã được muối lên men, thường dùng làm dưa chua.

    • Bữa cơm đĩa dưa cải bẹ ăn kèm thật ngon miệng. (Bữa cơm đĩa dưa cải bẹ ăn kèm thật ngon miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cải thìa (danh từ): Một loại rau họ cải khác, thân trắng, xanh, bẹ dày, hình dáng phần giống nhưng thường được xem loại riêng.
  • Cải ngồng (danh từ): Phần non (ngồng hoa) của cây cải, bao gồm cả cải bẹ, thường dùng để xào hoặc nấu canh.
  • Cải cay (danh từ): Tên gọi khác chỉ chung các loại cải vị hăng cay, trong đó cải bẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Cải xanh: Cách gọi khác dựa trên màu sắc phổ biến của .
  • Cải sen (ở một số địa phương): Tên gọi địa phương cho cải bẹ.
  • Cải bẹ xanh: Tên gọi đầy đủ phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cải bẹ" một cách cố định.)

Từ chứa "cải bẹ"