cải dụng
Định nghĩa
- Động từ:
- Thay đổi mục đích sử dụng: "cải dụng" chỉ hành động chuyển một vật, một không gian, hoặc một hệ thống từ mục đích ban đầu sang một mục đích khác, thường là khác với thiết kế hoặc chức năng gốc. Từ này mang tính trang trọng và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà máy ban đầu được xây để sản xuất, nay được chuyển đổi mục đích thành nơi triển lãm.)
- (Khu đất dùng cho quốc phòng được thay đổi mục đích để phục vụ giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cải dụng công năng": chuyển đổi chức năng sử dụng của một đối tượng.
- Việc cải dụng công năng của tòa nhà đòi hỏi nhiều thủ tục pháp lý. (Quá trình thay đổi mục đích sử dụng tòa nhà cần tuân thủ quy định.)
- "cải dụng đất": thay đổi mục đích sử dụng đất (ví dụ: từ đất nông nghiệp sang đất ở).
- Dự án cải dụng đất này đã gây tranh cãi trong cộng đồng. (Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất dẫn đến nhiều ý kiến trái chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuyển dụng (động từ): thay đổi mục đích sử dụng, tương tự "cải dụng" nhưng phổ biến hơn.
- Kho hàng được chuyển dụng thành nhà ở. (Kho hàng thay đổi mục đích thành nơi ở.)
- Cải tạo (động từ): sửa chữa, làm mới nhưng không nhất thiết thay đổi mục đích sử dụng.
- Ngôi trường được cải tạo nhưng vẫn giữ chức năng giáo dục. (Trường được sửa sang nhưng vẫn dùng để dạy học.)
Từ đồng nghĩa
- Chuyển đổi mục đích: hành động thay đổi cách sử dụng.
- Đổi công năng: thay đổi chức năng gốc.
Thành ngữ liên quan
- Cải dụng hữu hiệu: sử dụng một vật vào mục đích khác một cách hiệu quả.
- Chiếc thùng gỗ cũ được cải dụng hữu hiệu thành bàn trang trí. (Thùng gỗ được dùng vào mục đích mới một cách khéo léo.)