cải tử hoàn sinh

Học thuật
Thân thiện
cải tử hoàn sinh

Các bác sĩ đã cải tử hoàn sinh cho bệnh nhân ngừng tim.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Làm cho người đã chết sống lại: Nghĩa đen chỉ việc hồi sinh người đã qua đời, thường được dùng trong các câu chuyện thần kỳ hoặc y thuật cao siêu.
    • Cứu vãn, phục hồi một tình thế đãtrạng thái nguy kịch, suy tàn hoặc gần như không còn hy vọng: Nghĩa bóng thông dụng, chỉ việc làm cho một sự việc, tổ chức, hay tình huống tưởng chừng đã thất bại hoàn toàn trở nên sống động phát triển trở lại.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Câu chuyện dân gian kể về vị lương y tài cải tử hoàn sinh. (Câu chuyện dân gian kể về vị thầy thuốc tài làm cho người chết sống lại.)
    • Nhờ những chính sách đổi mới kịp thời, chính phủ đã cải tử hoàn sinh cho nền kinh tế đang trên bờ vực khủng hoảng. (Nhờ những chính sách đổi mới kịp thời, chính phủ đã phục hồi nền kinh tế đang trên bờ vực khủng hoảng.)
    • Huấn luyện viên mới được kỳ vọng sẽ cải tử hoàn sinh cho đội bóng đang sa sút. (Huấn luyện viên mới được kỳ vọng sẽ cứu vãn cho đội bóng đang sa sút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, báo chí: Thành ngữ này thường xuất hiện trong các bài bình luận, phân tích về kinh tế, chính trị, thể thao hoặc các lĩnh vực khác để nhấn mạnh sự chuyển biến kỳ diệu từ thế bế tắc sang phát triển.
    • Bài xã luận ca ngợi dự án đã thực sự cải tử hoàn sinh cho khu phố cổ. (Bài xã luận ca ngợi dự án đã thực sự hồi sinh cho khu phố cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phục sinh (động từ): Sống lại, hồi sinh (có thể dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, nhưng ít tính hình tượng kỳ diệu như "cải tử hoàn sinh").
  • Hồi sinh (động từ): Sống lại, trở nên hoạt động mạnh mẽ trở lại (thường dùng với nghĩa bóng).
  • Cứu sống (động từ): Làm cho thoát chết (thường dùng cho nghĩa đen, cụ thể trong y học).
Từ đồng nghĩa
  • Vãn hồi: Cứu vớt, lấy lại (thường đi với "tình thế").
  • Hồi phục: Trở lại trạng thái tốt đẹp, mạnh khỏe như .
  • Chấn hưng: Làm cho hưng thịnh trở lại (thường dùng cho một nền văn hóa, một ngành nghề).
Thành ngữ liên quan
  • Treo giày cũng phải gỡ: Nhấn mạnh sự kiên trì, không bỏ cuộc giữa chừng ngay cả khi đã tuyên bố dừng lại, hàm ý có thể dẫn đến một kết quả tốt đẹp bất ngờ ( sắc thái gần với việc cứu vãn tình thế).
  • Gỡ bàn thua: Khôi phục lại tình thế sau một thất bại (thường dùng trong thi đấu, cạnh tranh).
cải tử hoàn sinh

Các bác sĩ đã cải tử hoàn sinh cho bệnh nhân ngừng tim.

  1. ng. (H. cải: thay đổi; tử: chết; hoàn: trả lại; sinh: sống) Làm cho người đã chết sống lại (thường dùng với nghĩa bóng): Bàn tay cách mạng, ôi diệu! Cai tử hoàn sinh cả cuộc đời (X-thuỷ).

Proverbs and Idioms