dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

cải

Words Containing "cải"

bắp cải
biến cải
bướm cải
Cải Đan
cải bắp
cải bẹ
cải biến
cải biên
cải bổ
cải cách
cải cay
cải chính
cải củ
cải cúc
cải dại
cải dạng
cải danh
cải dầu
cải dụng
cải giá
cải hoa
cải hoá
cải hóa
cải hối
cải lương
cải mả
cải nguyên
cải nhậm
cải nhiệm
cải quá
cải tân
cải táng
cải tạo
cải thiện
cải tiến
cải tổ
cải tội danh
cải trang
cải trắng
cải tử hoàn sinh
Cải Viên
cải xoong
canh cải
của cải
củ cải
củ cải đường
hát cải lương
hoán cải
hối cải
kim cải
lá cải
lao cải
quả cải
răng cải mả
rau cải
xe cải tiến
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...