cảm thụ
Định nghĩa
Động từ:
- Tiếp nhận và hiểu bằng cảm xúc, giác quan: "Cảm thụ" là quá trình tiếp nhận, lĩnh hội và thấu hiểu sự vật, hiện tượng (đặc biệt là nghệ thuật, cái đẹp) thông qua cảm xúc, tình cảm và các giác quan, từ đó tạo nên những rung động, suy nghĩ riêng.
- (Sinh học, Giải phẫu) Tiếp nhận kích thích: Chỉ khả năng của các cơ quan, tế bào trong việc tiếp nhận và phản ứng lại các tác nhân kích thích từ môi trường.
Danh từ:
- Khả năng cảm nhận và thấu hiểu: "Cảm thụ" dùng để chỉ năng lực, khả năng của một người trong việc tiếp nhận và thấu hiểu sâu sắc thế giới xung quanh, đặc biệt là các giá trị nghệ thuật và thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cô ấy có khả năng cảm thụ âm nhạc rất tinh tế. (Cô ấy có khả năng tiếp nhận và hiểu âm nhạc một cách rất tinh tế.)
- Học sinh được hướng dẫn cách cảm thụ vẻ đẹp của một bài thơ. (Học sinh được hướng dẫn cách tiếp nhận và thấu hiểu vẻ đẹp của một bài thơ.)
- Da là cơ quan cảm thụ áp lực và nhiệt độ. (Da là cơ quan tiếp nhận kích thích về áp lực và nhiệt độ.)
Danh từ:
- Bài văn này thể hiện cảm thụ sâu sắc của em về tác phẩm. (Bài văn này thể hiện khả năng thấu hiểu sâu sắc của em về tác phẩm.)
- Cần phát triển cảm thụ nghệ thuật cho trẻ từ sớm. (Cần phát triển khả năng tiếp nhận và hiểu nghệ thuật cho trẻ từ sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cảm thụ thẩm mỹ": khả năng tiếp nhận, đánh giá và rung động trước cái đẹp trong nghệ thuật và cuộc sống.
- Khóa học nhằm nâng cao cảm thụ thẩm mỹ cho sinh viên. (Khóa học nhằm nâng cao khả năng thưởng thức cái đẹp cho sinh viên.)
"Cảm thụ văn học": quá trình và kết quả của việc đọc, tiếp nhận, suy ngẫm và rung động trước một tác phẩm văn học.
- Phần cảm thụ văn học trong bài thi yêu cầu sự tinh tế. (Phần thể hiện sự hiểu và rung động với tác phẩm văn học trong bài thi yêu cầu sự tinh tế.)
Biến thể và từ liên quan
Cảm thụ tính (danh từ): Tính chất có thể tiếp nhận kích thích; khả năng cảm thụ.
- Cảm thụ tính của các tế bào thần kinh rất cao. (Khả năng tiếp nhận kích thích của các tế bào thần kinh rất cao.)
Cơ quan cảm thụ (danh từ): (Sinh học) Bộ phận của cơ thể chuyên tiếp nhận các kích thích từ môi trường, như mắt, tai, da.
- Mắt là cơ quan cảm thụ ánh sáng. (Mắt là cơ quan tiếp nhận ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Cảm nhận: tiếp nhận và nhận biết bằng giác quan, cảm xúc (nhấn mạnh hơn đến bước đầu tiên của quá trình).
- Thưởng thức: tiếp nhận và tận hưởng cái hay, cái đẹp (thường dùng trong nghệ thuật).
- Lĩnh hội: tiếp thu và hiểu biết (thiên về mặt nhận thức, trí tuệ).
Từ trái nghĩa
- Vô cảm: không có cảm xúc, không rung động trước bất cứ điều gì.
- Thờ ơ: không quan tâm, không để ý đến.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Nuôi dưỡng cảm thụ": quá trình trau dồi, phát triển khả năng cảm nhận tinh tế.
- Việc đọc sách giúp nuôi dưỡng cảm thụ của trẻ. (Việc đọc sách giúp phát triển khả năng cảm nhận của trẻ.)
"Chiều sâu cảm thụ": mức độ thấu hiểu và rung động sâu sắc.
- Tác phẩm của anh ấy có chiều sâu cảm thụ đáng kinh ngạc. (Tác phẩm của anh ấy có mức độ thấu hiểu và rung động sâu sắc đáng kinh ngạc.)