cảnh tượng

Học thuật
Thân thiện
cảnh tượng

Cảnh tượng buổi sáng ở công viên thật yên bình và tươi đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảnh bày ra trước mắt, gây nên những ấn tượng nhất định: "Cảnh tượng" chỉ toàn bộ hình ảnh, sự việc được nhìn thấy, tạo ra một cảm giác hoặc ấn tượng mạnh mẽ cho người quan sát.
    • Sự việc, tình huống được chứng kiến: "Cảnh tượng" cũng có thể chỉ một sự việc cụ thể đang diễn ra người ta trực tiếp nhìn thấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cảnh tượng nông thôn đang đổi mới thật đáng mừng. (Hình ảnh nông thôn đang thay đổi thật đáng mừng.)
    • Tôi không thể quên cảnh tượng thành phố chìm trong biển lửa. (Tôi không thể quên hình ảnh thành phố chìm trong biển lửa.)
    • Cảnh tượng đoàn tụ của gia đình họ khiến mọi người xúc động. (Hình ảnh đoàn tụ của gia đình họ khiến mọi người xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cảnh tượng huy hoàng/tráng lệ": chỉ một hình ảnh, quang cảnh rất đẹp, lộng lẫy gây ấn tượng mạnh.

    • Buổi lễ khai mạc để lại một cảnh tượng huy hoàng trong lòng khán giả. (Buổi lễ khai mạc để lại một hình ảnh lộng lẫy trong lòng khán giả.)
  • "Cảnh tượng thương tâm/đau lòng": chỉ một hình ảnh, sự việc gây ra cảm giác đau buồn, xót xa.

    • Cảnh tượng sau trận động đất thật thương tâm. (Hình ảnh sau trận động đất thật đau lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cảnh (danh từ): thường chỉ một phần của toàn cảnh, một khung cảnh cụ thể hoặc một phân đoạn trong kịch, phim.

    • Cảnh hoàng hôn trên biển thật lãng mạn. (Cảnh hoàng hôn trên biển thật lãng mạn.)
  • Tượng (danh từ): thường chỉ hình tượng, bức tượng, hoặc dấu hiệu (trong các từ ghép khác). Khi đứng riêng, không đồng nghĩa với "cảnh tượng".

    • Pho tượng Phật được chạm khắc tinh xảo. (Bức tượng Phật được chạm khắc tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Quang cảnh: chỉ cảnh vật, hình ảnh nhìn thấy được, thường thiên về vẻ bề ngoài của không gian.

    • Quang cảnh núi rừng hùng vĩ. (Cảnh núi rừng hùng vĩ.)
  • Hình ảnh: chỉ cái được nhìn thấy, có thể cụ thể hoặc trừu tượng hơn.

    • Hình ảnh người lính canh gác nơi biên cương. (Hình ảnh người lính canh gác nơi biên cương.)
  • Hiện trường: chỉ nơi xảy ra sự việc, thường dùng trong các vụ việc cụ thể như tai nạn, tội phạm.

    • Công an đang mặt tại hiện trường vụ tai nạn. (Công an đang mặt tại nơi xảy ra vụ tai nạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cảnh tượng".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cảnh tượng".

cảnh tượng

Cảnh tượng buổi sáng ở công viên thật yên bình và tươi đẹp.

  1. d. Cảnh bày ra trước mắt, gây nên những ấn tượng nhất định. Cảnh tượng nông thôn đang đổi mới.