cấm dục

cấm dục

Sau phẫu thuật, bệnh nhân được khuyên nên cấm dục một tháng để vết thương mau lành.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kiêng cữ, không quan hệ tình dục: Chỉ hành động tự nguyện kiêng khem, không thực hiện các hoạt động tình dục trong một khoảng thời gian nhất định, thường lý do sức khỏe, tôn giáo, tu tập hoặc theo chỉ dẫn y tế.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau phẫu thuật, bệnh nhân được khuyên nên cấm dục một tháng để vết thương mau lành.
    • Các nhà sư thường cấm dục như một phần của quá trình tu hành.
    • Theo lời khuyên của bác sĩ, vợ chồng họ phải cấm dục trong ba tháng đầu của thai kỳ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thực hành cấm dục": Cụm từ nhấn mạnh việc chủ động tuân thủ sự kiêng cữ này như một phần của lối sống hoặc kỷ luật cá nhân.
    • Anh ấy thực hành cấm dục để dồn năng lượng cho việc tập luyện thể thao.
  • "Thời kỳ cấm dục": Chỉ một giai đoạn cụ thể được quy định cho việc kiêng quan hệ tình dục.
    • Sau sinh, người phụ nữ cần một thời kỳ cấm dục để cơ thể hồi phục hoàn toàn.
Biến thể từ gần giống
  • Kiêng cữ (động từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ việc kiêng khem nhiều thứ (như thức ăn, hoạt động), trong đó có thể bao hàm cả việc kiêng quan hệ tình dục.
  • Tiết dục (động từ): Nhấn mạnh sự điều tiết, giảm bớt ham muốn hoạt động tình dục, chứ không hoàn toàn kiêng tuyệt đối như "cấm dục".
  • Nhịn (động từ): Từ thông dụng, có thể dùng trong ngữ cảnh thân mật với nghĩa tương tự "cấm dục" nhưng ít trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Kiêng sinh hoạt tình dục: Cách nói nghĩa, dễ hiểu.
  • Giữ mình: Cách nói nhã nhặn, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, hàm ý giữ gìn phẩm hạnh, sức khỏe.
Lưu ý về sắc thái ngữ cảnh
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản y học, tôn giáo, hoặc lời khuyên chính thức. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày thông thường.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Thích hợp trong các ngữ cảnh như tư vấn sức khỏe, chỉ dẫn sau phẫu thuật, sách vở về đạo đức tôn giáo, hoặc các bài viết về dưỡng sinh.