cấn thai
Định nghĩa
- Động từ:
- Mang thai, có thai: "cấn thai" là một từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, dùng để chỉ trạng thái người phụ nữ đang mang thai.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người phụ nữ ấy đã cấn thai được ba tháng. (Người phụ nữ ấy đã mang thai được ba tháng.)
- Theo gia phả ghi lại, bà đã cấn thai vào mùa xuân năm đó. (Theo gia phả ghi lại, bà đã có thai vào mùa xuân năm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cấn thai" thường chỉ xuất hiện trong văn chương cổ, các văn bản lịch sử hoặc gia phả, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong thư tịch cổ, chữ "cấn thai" được dùng để chỉ việc mang thai. (Trong thư tịch cổ, chữ "cấn thai" được dùng để chỉ việc mang thai.)
Biến thể và từ gần giống
- Có thai (động từ): mang thai. (Từ thông dụng hiện nay).
- Mang thai (động từ): mang thai. (Từ thông dụng hiện nay).
- Có mang (động từ): mang thai. (Từ thông dụng).
Từ đồng nghĩa
- Có thai: mang thai.
- Mang thai: có thai.
- Có mang: mang thai.
- Có chửa: mang thai (cách nói dân dã).
Lưu ý
- "Cấn thai" là một từ Hán Việt cổ, ngày nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường. Các từ như "có thai", "mang thai" là những từ phổ biến và tự nhiên hơn.