cấp cứu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cứu chữa khẩn cấp: Hành động cứu chữa ngay lập tức cho người bị bệnh nặng, tai nạn hoặc gặp tình trạng nguy hiểm đến tính mạng, nhằm ngăn ngừa tử vong hoặc di chứng nghiêm trọng.
- Cần được cứu chữa khẩn cấp: Trạng thái của một người hoặc một tình huống y tế đòi hỏi phải được can thiệp cứu chữa ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bệnh nhân bị ngưng tim đang được cấp cứu tích cực tại phòng chống độc.
- Ngay khi phát hiện người đuối nước, lực lượng cứu hộ đã tiến hành cấp cứu tại chỗ.
- Tất cả bác sĩ, y tá đều sẵn sàng cấp cứu cho các nạn nhân trong vụ tai nạn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tình trạng cấp cứu": chỉ tình huống y tế khẩn cấp, đe dọa tính mạng cần can thiệp ngay.
- Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng cấp cứu do sốc phản vệ.
- "khẩn cấp/cần cấp cứu": cụm từ nhấn mạnh tính chất nguy kịch, không thể chậm trễ.
- Cháu bé sốt cao co giật, cần cấp cứu ngay!
Biến thể và từ liên quan
- Cấp cứu cũng có thể đóng vai trò như một tính từ trong các cụm danh từ chỉ các đơn vị, phương tiện phục vụ cho việc cứu chữa khẩn cấp.
- Phòng cấp cứu (danh từ): khu vực trong bệnh viện chuyên tiếp nhận và xử trí các trường hợp khẩn cấp.
- Xe cấp cứu (danh từ): phương tiện chuyên dụng để vận chuyển và hỗ trợ cứu chữa ban đầu cho bệnh nhân khẩn cấp.
- Trạm cấp cứu (danh từ): cơ sở y tế được thiết lập để sơ cứu, cấp cứu ban đầu trước khi chuyển đến bệnh viện.
- Số điện thoại cấp cứu (danh từ): số điện thoại khẩn để gọi hỗ trợ y tế khẩn cấp (ví dụ: 115).
Từ đồng nghĩa
- Cứu chữa khẩn cấp: nhấn mạnh hành động chữa trị trong tình huống gấp.
- Sơ cứu: chỉ việc cứu chữa ban đầu, tức thời tại hiện trường trước khi có sự hỗ trợ y tế chuyên nghiệp (thường là bước đầu tiên của quy trình cấp cứu).
- Cứu nguy: cứu giúp trong cơn nguy cấp (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong y tế).
Các cụm từ liên quan
- Đưa đi cấp cứu: hành động chuyển người bệnh/nạn nhân đến cơ sở y tế để được cứu chữa khẩn cấp.
- Anh ấy bị đau bụng dữ dội, gia đình vội vàng đưa đi cấp cứu.
- Tử vong do không được cấp cứu kịp thời: một hậu quả nghiêm trọng thường được nhắc đến để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc can thiệp nhanh chóng.
Thành ngữ/Tình huống liên quan
- "Cấp cứu như cứu hỏa": thành ngữ so sánh việc cấp cứu y tế khẩn cấp với việc chữa cháy, đều đòi hỏi tốc độ và sự khẩn trương tối đa.
- Công tác cấp cứu ở đây phải được thực hiện như cứu hỏa, mỗi giây đều quý giá.
- đgt. (H. cấp: gấp; cứu: cứu chữa) Cần cứu chữa ngay để tránh tử vong: Bị chảy máu não, phải đưa đi cấp cứu.