cấp thời

Học thuật
Thân thiện
cấp thời

Các nạn nhân cần được trợ giúp cấp thời, không thể chậm trễ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngay tức thời, ngay lập tức: Diễn tả một hành động, biện pháp hoặc sự việc được thực hiện ngay khi cần thiết, không sự chậm trễ nào.
    • Khẩn cấp, cần được giải quyết ngay: Chỉ tính chất cấp bách, đòi hỏi phải được đáp ứng hoặc xử lý tức thì.
  2. Phó từ (cách dùng ít phổ biến hơn):

    • Một cách tức thời: Bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức hành động được tiến hành ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Các nạn nhân vụ cháy cần được hỗ trợ cấp thời về lương thực chỗ ở. (The fire victims need immediate support with food and shelter.)
    • Chính quyền địa phương đã những biện pháp cấp thời để ứng phó với cơn bão. (The local authorities took immediate measures to respond to the storm.)
    • Đây một khoản chi cấp thời cho công tác cứu hộ. (This is an immediate expense for rescue work.)
  • Phó từ:

    • Mọi vấn đề phát sinh đều phải được xử lý cấp thời. (All arising issues must be handled immediately.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cứu trợ cấp thời": viện trợ, hỗ trợ được cung cấp ngay lập tức cho những người gặp hoàn cảnh khó khăn đột xuất (như thiên tai, tai nạn).

    • Các tổ chức nhân đạo đã vận chuyển lương thực cứu trợ cấp thời đến vùng . (Humanitarian organizations transported immediate relief food to the flooded area.)
  • "biện pháp cấp thời": những giải pháp, hành động được áp dụng ngay để đối phó với một tình huống khẩn cấp.

    • Việc sơ tán dân biện pháp cấp thời quan trọng nhất. (Evacuating people is the most important immediate measure.)
Biến thể từ gần giống
  • Khẩn cấp (tính từ): tính chất rất gấp, đòi hỏi phải hành động ngay. "Khẩn cấp" nhấn mạnh mức độ gấp gáp, trong khi "cấp thời" nhấn mạnh tính tức thì, không trì hoãn.

    • tình trạng khẩn cấp (state of emergency)
  • Tức thời (tính từ): Xảy ra hoặc hiệu lực ngay lập tức. Gần nghĩa với "cấp thời" nhưng thường dùng trong các ngữ cảnh về tác động, phản ứng.

    • phản ứng tức thời (instantaneous reaction)
  • Tức thì (phó từ): Ngay lập tức. Thường dùng như trạng từ hơn tính từ.

    • thi hành tức thì (execute immediately)
Từ đồng nghĩa
  • Ngay lập tức: (phó từ) không chậm trễ chút nào.
  • Lập tức: (phó từ) tức khắc, ngay tức thì.
  • Tức khắc: (phó từ) ngay trong chốc lát.
Từ trái nghĩa
  • Chậm trễ: (tính từ) chậm hơn so với thời gian dự kiến hoặc yêu cầu.
  • Từ từ: (phó từ) một cách chậm rãi, không vội vàng.
  • Lâu dài: (tính từ) kéo dài trong một thời gian dài, trái với tính chất tức thời.
Thành ngữ liên quan
  • Cứu cánh cấp thời: Giải pháp tạm thời, ngay lúc đó để giải quyết vấn đề trước mắt, chưa phải giải pháp triệt để, lâu dài.
    • Khoản vay này chỉ cứu cánh cấp thời cho khó khăn tài chính của gia đình. (This loan is only an immediate remedy for the family's financial difficulties.)
cấp thời

Các nạn nhân cần được trợ giúp cấp thời, không thể chậm trễ.

  1. p. (hoặc t.). Ngay tức thời, ngay lập tức. Đối phó cấp thời. Các nạn nhân cần được trợ giúp cấp thời, không thể chậm trễ.