cất giấu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Để, giấu vào một nơi kín đáo, bí mật với mục đích không cho người khác nhìn thấy, tìm thấy hoặc biết về sự tồn tại của vật đó: Hành động cố ý che giấu một vật thể, tài liệu hoặc thông tin bằng cách đặt nó ở một vị trí khó phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta cất giấu những bức thư tình trong ngăn kéo có khóa. (Anh ta giấu những bức thư tình trong ngăn kéo có khóa.)
- Nhóm trộm đã cất giấu số tài sản ăn cắp trong một căn nhà hoang. (Nhóm trộm đã giấu số tài sản ăn cắp trong một căn nhà hoang.)
- Cô ấy cất giấu nỗi buồn sau nụ cười. (Cô ấy giấu nỗi buồn sau nụ cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cất giấu" trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chiến tranh: Thường dùng để chỉ việc giấu các vật dụng bị cấm, nguy hiểm hoặc có giá trị chiến lược.
- Luật pháp nghiêm cấm việc cất giấu vũ khí trái phép. (Luật pháp nghiêm cấm việc giấu vũ khí trái phép.)
- Họ bị bắt vì tội cất giấu tài liệu mật. (Họ bị bắt vì tội giấu tài liệu mật.)
Biến thể và từ liên quan
- Giấu giếm (động từ): Có nghĩa tương tự "cất giấu" nhưng thường hàm ý che đậy, giữ bí mật một cách có chủ ý, có thể dùng cho cả vật chất lẫn thông tin, cảm xúc.
- Anh ấy luôn giấu giếm quá khứ của mình.
- Che giấu (động từ): Nhấn mạnh hành động dùng vật khác để phủ lên hoặc ngụy trang cho vật được giấu.
- Hắn dùng tấm vải để che giấu đồ vật.
- Ẩn giấu (động từ): Thường dùng với nghĩa bóng, chỉ việc cái gì đó được giấu kín bên trong.
- Đôi mắt ấy ẩn giấu một nỗi u buồn.
Từ đồng nghĩa
- Giấu: Từ đồng nghĩa cơ bản, phổ biến nhất.
- Che đậy: Nhấn mạnh việc dùng thứ gì đó để che phủ, không cho lộ ra.
- Giấu diếm: Nhấn mạnh tính chất giữ bí mật, không cho ai biết.
Từ trái nghĩa
- Phơi bày: Để lộ ra, bộc lộ ra ngoài.
- Bộc lộ: Thể hiện, lộ ra (thường dùng cho cảm xúc, suy nghĩ).
- Trưng bày: Đặt ra cho mọi người cùng xem.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Của cất giấu không bao giờ mất": (Thành ngữ) Ý nếu biết giữ gìn, cất kỹ thì tài sản sẽ an toàn. Tuy nhiên, câu này cũng có thể mang hàm ý mỉa mai về sự tham lam, tích trữ.
- "Giấu đầu lòi đuôi": (Thành ngữ) Chỉ việc che giấu không khéo, vẫn để lộ sơ hở, manh mối.
- đgt. Để vào chỗ kín đáo, không cho ai thấy, ai biết: cất giấu vũ khí cất giấu tài liệu cất giấu cái gì cũng bị lộ.