cấu chí

cấu chí

Hai đứa trẻ ngồi cấu chí nhau, cười khúc khích.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cắn, véo, cấu một cách nhẹ nhàng, vui đùa: Hành động dùng móng tay hoặc ngón tay véo, cấu nhẹ vào da thịt người khác một cách vui vẻ, không nhằm mục đích gây đau đớn thực sự, thường thấytrẻ em khi chơi đùa với nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai đứa trẻ ngồi cấu chí nhau, cười khúc khích. (Hai đứa trẻ ngồi véo nhẹ vào nhau, cười khúc khích.)
    • Bọn trẻ con hay cấu chí để trêu đùa nhau. ( trẻ con hay véo nhẹ để trêu chọc nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh vui chơi, đùa nghịch giữa trẻ em hoặc những người thân thiết. Hành động "cấu chí" mang tính chất nhẹ nhàng, tinh nghịch, khác với "cấu" hoặc "cào" thông thường có thể gây đau hoặc tổn thương.
Biến thể từ gần giống
  • Cấu véo: Hành động dùng tay bóp hoặc véo nhẹ (thường dùng chung, ít mang sắc thái vui đùa rõ rệt như "cấu chí").
  • Nghịch ngợm: Tính từ chỉ hành động đùa nghịch, tinh nghịch nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Chí choé: (khẩu ngữ) chỉ việc cãi vã, tranh giành nhỏ nhặt, ồn ào, thường đi kèm với hành động chân tay nhẹ. Tuy nhiên, "chí choé" thiên về âm thanh tranh cãi hơn hành động cấu véo.
  • Đùa nghịch: Chơi đùa, trêu chọc nhau một cách vui vẻ.
Lưu ý
  • "Cấu chí" một từ ít phổ biến trong văn viết hiện đại, thường xuất hiện nhiều hơn trong khẩu ngữ hoặc văn chương miêu tả.
  • Hành động này thường diễn ra trong bối cảnh thân mật, vui vẻ không ác ý.

Từ chứa "cấu chí"