cấu xé
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng móng vuốt, tay để cào, xé mạnh vào ai đó hoặc vật gì, thường gây tổn thương: Hành động dùng sức mạnh vật lý, đặc biệt là móng tay, móng vuốt hoặc tay, để làm rách, làm tổn thương bề mặt của đối tượng.
- (Nghĩa bóng) Làm cho đau đớn, dày vò, giày xé tâm can: Dùng để miêu tả cảm xúc, nỗi đau tinh thần mãnh liệt đến mức như có một lực lượng nào đó đang xé nát bên trong.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- Hai con mèo hung dữ *cấu xé nhau đến tóe máu.*
- Kẻ tấn công đã *cấu xé áo nạn nhân trong lúc giằng co.*
Động từ (nghĩa bóng):
- Nỗi ân hận *cấu xé lòng anh suốt nhiều năm tháng.*
- Những lời cay độc ấy như đang *cấu xé trái tim cô.*
Các cách sử dụng nâng cao
- "cấu xé lẫn nhau": thường dùng để chỉ việc các cá nhân hoặc nhóm tấn công, hãm hại lẫn nhau một cách ác liệt, không khoan nhượng, thường vì lợi ích, quyền lực hoặc mâu thuẫn.
- Trong cuộc tranh giành quyền lực, họ không ngần ngại cấu xé lẫn nhau.
- "cấu xé nội tâm": diễn tả trạng thái giằng xé, đau khổ tột cùng trong tâm hồn, giữa các lựa chọn hoặc cảm xúc trái chiều.
- Anh ấy trải qua những ngày tháng cấu xé nội tâm trước quyết định quan trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Cào cấu (động từ): hành động cào, cấu gây xước xát, thường nhẹ hơn hoặc chỉ ở mức độ bề mặt so với "cấu xé".
- Xé xác (động từ): nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh vào việc xé nát hoàn toàn, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự phê phán, tấn công dữ dội.
- Giày xéo (động từ): (nghĩa bóng) chà đạp, làm cho đau đớn, khổ sở.
Từ đồng nghĩa
- Xé nát (động từ): (nghĩa bóng) làm tan nát, đau đớn.
- Dày vò (động từ): (nghĩa bóng) làm cho khổ sở, đau đớn trong tâm trí.
- Vò xé (động từ): (nghĩa bóng) diễn tả nỗi đau quặn thắt, giằng xé trong lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cấu xé nhau: tranh giành, tấn công nhau ác liệt.
- Hai công ty đối thủ liên tục cấu xé nhau trên thương trường.
Thành ngữ liên quan
- Cấu xé ruột gan: thành ngữ nhấn mạnh nỗi đau đớn, day dứt đến tột cùng trong nội tâm.
- Tin dữ ấy khiến bà cấu xé ruột gan.