cầm cập

Học thuật
Thân thiện
cầm cập

Anh ấy run cầm cập trong cơn gió lạnh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Run rẩy, răng va vào nhau liên tục: Trạng thái cơ thể run lên do lạnh hoặc sợ hãi đến mức hai hàm răng đập vào nhau liên tiếp, phát ra tiếng lập cập.
    • Trạng thái rung động, lắc lư liên hồi: Có thể dùng để miêu tả một vật đang rung động, va đập vào nhau liên tục nhanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trời lạnh quá, anh ấy ngồi co ro, run cầm cập. (Trời lạnh quá, anh ấy ngồi co ro, run đến mức răng đánh vào nhau.)
    • Nghe câu chuyện ma, mặt ấy tái mét, hàm răng cầm cập. (Nghe câu chuyện ma, mặt ấy tái mét, hàm răng run lập cập sợ.)
    • Cánh cửa gỗ kỹ cầm cập trước gió mạnh. (Cánh cửa gỗ kỹ rung lắc, va đập liên hồi trước gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "run cầm cập": Cụm từ rất phổ biến, nhấn mạnh trạng thái run lẩy bẩy, răng đánh lập cập lạnh hoặc sợ.
    • Đứng dưới mưa lạnh, run cầm cập như tàu lá chuối.
  • Dùng trong văn tả thực hoặc văn học để tăng tính hình tượng, gợi cảm giác rét mướt, sợ hãi tột độ hoặc sự rung lắc yếu ớt.
Biến thể từ gần giống
  • Lập cập (tt): Cũng có nghĩa tương tự, chỉ sự run rẩy, rung động liên hồi. "Cầm cập" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Run bần bật (tt): Run lên từng hồi, từng đợt mạnh.
  • Run lẩy bẩy (tt): Run nhẹ liên tục.
Từ đồng nghĩa
  • Run lập cập: Run đến mức răng va vào nhau.
  • Lạnh run người: Run lạnh.
Thành ngữ liên quan
  • Run như cầy sấy: Thành ngữ so sánh, chỉ sự run rất mạnh liên tục (giống con cầy bị sấy lông). Có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh nhấn mạnh.
    • sợ đến mức run như cầy sấy.
cầm cập

Anh ấy run cầm cập trong cơn gió lạnh.

  1. tt. Run rẩy, răng va chạm liên tiếp, do rét quá: run cầm cập.