cầu hôn

Học thuật
Thân thiện
cầu hôn

Anh ấy quỳ xuống cầu hôn bạn gái trong công viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xin được lấy làm vợ: Hành động của một người (thường người nam) chính thức đề nghị kết hôn với người mình yêu, với mong muốn được đồng ý để trở thành vợ chồng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đã cầu hôn ấy dưới ánh đèn lung linh của thành phố.
    • Sau năm năm yêu nhau, cuối cùng anh ta cũng quyết định cầu hôn.
    • ấy rất bất ngờ hạnh phúc khi được cầu hôn trong buổi tiệc sinh nhật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lễ cầu hôn": Buổi lễ hoặc nghi thức trang trọng, thường sự tham gia của hai gia đình, để chính thức đề nghị hôn nhân.

    • Lễ cầu hôn diễn ra tại nhà gái với đầy đủ lễ vật truyền thống.
  • "Lời cầu hôn": Lời nói trực tiếp thể hiện nguyện vọng kết hôn.

    • Lời cầu hôn chân thành của anh khiến xúc động.
Biến thể từ gần giống
  • Hỏi cưới (động từ): Hành động của nhà trai đến nhà gái để chính thức xin cưới hỏi, thường sau khi đã sự đồng ý về hôn nhân.
  • Cầu hôn hỏi cưới đôi khi được dùng thay thế, nhưng "hỏi cưới" thường mang tính chất nghi lễ gia đình hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Xin cưới: Đề nghị được tiến tới hôn nhân.
  • Ngỏ lời cầu hôn: Cách nói trang trọng hơn cho hành động cầu hôn.
Các cụm từ liên quan
  • Chấp nhận lời cầu hôn: Đồng ý kết hôn sau khi được hỏi.

    • ấy đã vui vẻ chấp nhận lời cầu hôn của anh.
  • Từ chối lời cầu hôn: Không đồng ý với đề nghị kết hôn.

    • chưa sẵn sàng, đành từ chối lời cầu hôn của anh ta.
Thành ngữ liên quan
  • Trai cầu, gái cưới: Thành ngữ chỉ phong tục hôn nhân truyền thống, nơi nhà trai chủ động đi hỏi (cầu) nhà gái đồng ý gả con gái (cưới). Hành động "cầu hôn" bước khởi đầu cho quá trình này.
cầu hôn

Anh ấy quỳ xuống cầu hôn bạn gái trong công viên.

  1. đgt. Xin được lấy làm vợ: lễ cầu hôn.