cắn câu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mắc mưu, bị lừa dối, bị dụ dỗ: "Cắn câu" là một thành ngữ dùng để chỉ việc một người đã tin tưởng và rơi vào bẫy, mưu kế hoặc sự cám dỗ của người khác, tương tự như con cá tưởng mồi ngon mà cắn phải lưỡi câu.
- Bị lôi kéo, bị sa vào cạm bẫy: Hàm ý người đó đã bị thuyết phục hoặc bị dụ dỗ để tham gia vào một việc gì đó không có lợi cho mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn hứa hẹn lợi nhuận cao, nhiều người không biết đã cắn câu. (Hắn hứa hẹn lợi nhuận cao, nhiều người không biết đã mắc mưu.)
- Lão ta đã cắn câu rồi, bây giờ phụ thuộc ở chúng ta. (Lão ta đã mắc bẫy rồi, bây giờ phải phụ thuộc vào chúng ta.)
- Cá cắn câu biết đâu mà gỡ, Chim vào lồng biết thuở nào ra. (Ca dao)
Các cách sử dụng nâng cao
"Để cho ai đó cắn câu": Tạo ra một tình huống, một lời đề nghị hấp dẫn để dụ dỗ người khác sa vào bẫy.
- Chúng tôi đặt ra một thỏa thuận quá hời để đối tác cắn câu. (Chúng tôi đặt ra một thỏa thuận quá hời để đối tác mắc bẫy.)
"Đã cắn câu thì khó lòng thoát": Một khi đã sa vào bẫy, vào vòng kiểm soát của người khác thì rất khó để rút ra.
- Anh ấy đã ký hợp đồng rồi, cắn câu rồi thì đừng hòng thoát. (Anh ấy đã ký hợp đồng rồi, mắc bẫy rồi thì đừng hòng thoát.)
Biến thể và từ gần giống
Mắc câu (động từ): Cùng nghĩa với "cắn câu", chỉ việc bị lừa, bị sa bẫy.
- Nhiều người vì tham lợi trước mắt mà mắc câu. (Nhiều người vì tham lợi trước mắt mà sa bẫy.)
Sa bẫy (động từ): Rơi vào cạm bẫy, bị lừa gạt.
- Mắc mưu (động từ): Bị lừa bởi một kế hoạch, mưu mẹo.
Từ đồng nghĩa
- Mắc bẫy: Bị rơi vào bẫy, bị lừa.
- Bị dụ: Bị lôi kéo, quyến rũ bằng những lời hứa hẹn.
- Bị lừa: Bị đánh lừa, không nhận ra sự thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cắn câu" ngoài chính cụm từ này.)
Thành ngữ liên quan
- Cá cắn câu: Thành ngữ gốc, ví von người bị lừa như cá mắc câu.
- Thả câu chờ cá cắn: Chủ động tạo ra tình huống, bày ra mồi nhử để chờ đợi đối tượng sa bẫy.
- Hắn thả câu chờ cá cắn bằng những lời đường mật. (Hắn bày ra mồi nhử chờ người sa bẫy bằng những lời đường mật.)
- đgt. Đã mắc vào mưu cám dỗ của người ta, ví như cá tưởng mồi ngon cắn bập phải lưỡi câu: Lão ta đã cắn câu rồi, bây giờ phụ thuộc ở chúng ta Cá cắn câu biết đâu mà gỡ, Chim vào lồng biết thuở nào ra (cd.).