cắt cứ

cắt cứ

Cô giáo chủ nhiệm cắt cứ Lan làm lớp trưởng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phân công, chỉ định ai đó làm một việc cụ thể, thường một nhiệm vụ hoặc công việc được giao phó một cách chính thức hoặc tính chất mệnh lệnh. Hành động này thường xuất phát từ người quyền hạn hoặc chức vụ cao hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Giám đốc cắt cứ anh Nam phụ trách dự án mới. (Giám đốc phân công anh Nam phụ trách dự án mới.)
    • Trưởng phòng cắt cứ tôi đi công tácchi nhánh miền Trung. (Trưởng phòng chỉ định tôi đi công tácchi nhánh miền Trung.)
    • giáo chủ nhiệm cắt cứ Lan làm lớp trưởng. ( giáo chủ nhiệm phân công Lan làm lớp trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị cắt cứ": được dùng để diễn tả việc ai đó nhận một nhiệm vụ do cấp trên phân công, đôi khi mang sắc thái bắt buộc hoặc không hoàn toàn tự nguyện.
    • Anh ấy bị cắt cứ làm việc ca đêm trong suốt một tháng. (Anh ấy bị phân công làm việc ca đêm trong suốt một tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Phân công (động từ): Chỉ việc chia công việc, nhiệm vụ cho từng người hoặc từng bộ phận. "Phân công" có nghĩa rộng thông dụng hơn "cắt cứ".
  • Chỉ định (động từ): Chọn quyết định ai đó sẽ đảm nhận một vị trí, công việc nào đó. "Chỉ định" thường mang tính quyết định cá nhân của người thẩm quyền.
  • Giao phó (động từ): Trao cho ai đó trách nhiệm thực hiện một công việc, thường đi kèm với sự tin tưởng. "Giao phó" mang sắc thái trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Phân công: chia việc, giao việc.
  • Chỉ định: bổ nhiệm, cử (một cách chính thức).
  • Giao việc: trao nhiệm vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cắt cứ")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cắt cứ")

Từ chứa "cắt cứ"