cặp kèm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đi đôi, đi sát bên nhau một cách thân thiết, không rời: "cặp kèm" dùng để miêu tả hai người hoặc hai vật luôn đi cùng nhau, gắn bó khăng khít, không tách rời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hai đứa trẻ ấy lúc nào cũng cặp kèm với nhau như hình với bóng. (Hai đứa trẻ ấy lúc nào cũng đi sát bên nhau như hình với bóng.)
- Chú chó nhỏ cặp kèm bên chân chủ suốt cả ngày. (Chú chó nhỏ đi sát bên chân chủ suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cặp kèm" thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, đôi khi có thể hàm ý sự gắn bó hơi quá mức hoặc không cần thiết.
- Nó đã lớn rồi, đừng có cặp kèm nó suốt ngày như thế. (Nó đã lớn rồi, đừng có đi theo sát nó suốt ngày như thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Cặp (danh từ/động từ): đôi, cặp đôi; đi thành đôi.
- Kèm (động từ): đi cùng, đi theo, đi kèm.
- Cập kèm (tính từ): (cách viết/dùng khác) cùng nghĩa với "cặp kèm".
Từ đồng nghĩa
- Quấn quýt: gắn bó, vây quanh không rời.
- Khăng khít: gắn bó chặt chẽ, thân thiết.
- Theo sát: đi theo rất gần, không rời.
Từ trái nghĩa
- Xa cách: ở xa nhau, không gần gũi.
- Tách rời: rời ra, không đi cùng nhau.