cố sự

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyện , việc đã qua: "cố sự" chỉ những sự kiện, câu chuyện, hoặc tình huống đã xảy ra trong quá khứ, thường mang tính chất lịch sử hoặc kỷ niệm.
    • Việc xưa, chuyện : Trong văn cảnh cổ điển, "cố sự" được dùng để nói về những điều đã , không còn tính thời sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những cố sự của làng quê được truyền lại qua nhiều thế hệ. (Những chuyện làng quê được kể lại từ đời này sang đời khác.)
    • Anh ấy thích nghe kể về cố sự trong triều đại nhà . (Anh ấy thích nghe những câu chuyện lịch sử thời nhà .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cố sự tích": câu chuyện , truyện cổ tích.

    • Cố sự tích về Thánh Gióng bài học về lòng yêu nước. (Câu chuyện về Thánh Gióng dạy ta về tinh thần yêu nước.)
  • "ôn cố sự": nhắc lại chuyện , hồi tưởng quá khứ.

    • Người già thường ngồi ôn cố sự bên ấm trà. (Người già thường nhắc lại chuyện xưa khi uống trà.)
Biến thể từ gần giống
  • Cố (tính từ): , xưa.

    • Đồ cố (đồ vật kỹ).
  • Sự (danh từ): việc, chuyện.

    • Sự việc (chuyện xảy ra).
  • Cố nhân (danh từ): người , bạn .

    • Gặp lại cố nhân sau nhiều năm. (Gặp lại người bạn sau nhiều năm xa cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuyện xưa: câu chuyện về quá khứ.
  • Việc : sự việc đã qua.
  • Lịch sử: những sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
Thành ngữ liên quan
  • Cố sự không quên: chuyện không thể nào quên.
    • thời gian trôi, cố sự không quên trong lòng ông. ( thời gian qua, chuyện vẫn in sâu trong ký ức của ông.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cố sự"

cố sự
Ông cụ kể cho chúng tôi nghe một cố sự về ngôi làng.