cốc vũ

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn mưa rào (cổ): "cốc " từ cổ, chỉ một trận mưa rào, mưa lớn đột ngột.
dụ sử dụng
  • (Trời đổ mưa rào bất ngờ, khiến mọi người phải chạy trú.)
  • (Mưa rào mùa thường đến rồi đi nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cốc " trong văn thơ cổ: thường được dùng để miêu tả cảnh mưa rào mang tính biểu tượng, gợi sự đột ngột, tươi mát.
    • Cốc cuối thu làm sạch bụi đường. (Mưa rào cuối thu làm sạch bụi đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Mưa rào (danh từ): mưa lớn, đột ngột, thường xảy ra trong thời gian ngắn từ hiện đại thay thế cho "cốc ".

    • Mưa rào mùa hạ làm dịu cái nắng gay gắt. (Mưa rào mùa hạ làm dịu cái nắng gay gắt.)
  • (dan từ, cổ): mưa, thường xuất hiện trong từ Hán Việt.

    • Phong (gió mưa), lượng (lượng mưa).
Từ đồng nghĩa
  • Mưa rào: như đã giải thíchtrên.
  • Mưa lớn: mưa cường độ mạnh.
  • Mưa đổ: mưa bất chợt, ào ào.
Thành ngữ liên quan
  • Cốc tạnh, trời quang: mưa rào tạnh, trời lại trong xanhẩn dụ cho sự thay đổi nhanh chóng từ khó khăn sang thuận lợi.
    • Sau cơn bão, cốc tạnh, trời quang, mọi việc dần ổn định. (Sau khó khăn, mọi thứ trở nên tốt đẹp hơn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cốc vũ
Trời đổ một trận cốc vũ.