cổ đại

cổ đại

Những nhà khảo cổ khám phá một ngôi đền cổ đại.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thời xưa, thời kỳ lịch sử xa xưa: "cổ đại" dùng để chỉ những sự vật, hiện tượng, nền văn minh tồn tại trong thời kỳ lịch sử lâu đời, thường trước thời trung đại.
    • tính chất cổ xưa, mang dấu ấn của thời xa xưa: "cổ đại" cũng mô tả những thứ niên đại rất , liên quan đến các nền văn minh lớn như Ai Cập, Hy Lạp, La , Trung Hoa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Kim tự tháp công trình kiến trúc cổ đại nổi tiếng thế giới. (Kim tự tháp thuộc về thời xa xưa được nhiều người biết đến.)
    • Nền văn minh cổ đại Hy Lạp đã để lại nhiều di sản quý giá. (Nền văn minh thời xưa của Hy Lạp nhiều đóng góp cho nhân loại.)
    • Các nhà khảo cổ tìm thấy những đồ gốm cổ đại dưới lòng đất. (Những đồ gốm từ thời xa xưa được phát hiện qua khai quật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lịch sử cổ đại": ngành nghiên cứu về các sự kiện xã hội thời xưa.

    • Lịch sử cổ đại giúp chúng ta hiểu về nguồn gốc loài người. (Nghiên cứu thời xưa giúp khám phá cội nguồn nhân loại.)
  • "thời cổ đại": khoảng thời gian trong quá khứ xa xôi.

    • Thời cổ đại, con người chưa chữ viết. (Trong quá khứ xa xưa, con người chưa phát minh ra chữ viết.)
Biến thể từ gần giống
  • Cổ (tính từ): , xưa, trái với mới.

    • Chiếc bình cổ này giá trị lịch sử. (Chiếc bình này quan trọng về mặt lịch sử.)
  • Hiện đại (tính từ): thuộc về thời nay, mới mẻtrái nghĩa với cổ đại.

    • Kiến trúc hiện đại khác xa so với kiến trúc cổ đại. (Kiến trúc thời nay khác biệt nhiều so với thời xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cổ xưa: rất , thuộc về thời xa xưa.
  • Thượng cổ: thời kỳ rất xưa, thường trước cả cổ đại.
  • Xa xưa: chỉ thời gian đã qua lâu, mang tính lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • Cổ đại viễn cổ: thời kỳ cổ xưa rất xa, gần với thời nguyên thủy.
    • Những dấu tích cổ đại viễn cổ được tìm thấy ở hang động. (Dấu vết từ thời xa xưa nhất được khám phá trong hang.)

Từ chứa "cổ đại"