cổ tay
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần nối giữa bàn tay và cánh tay: "cổ tay" chỉ bộ phận cơ thể nằm ở chỗ tiếp giáp giữa bàn tay và cẳng tay, có chức năng linh hoạt giúp cử động bàn tay.
- Vùng da và khớp xương ở vị trí đó: "cổ tay" còn dùng để chỉ vùng da mỏng, dễ thấy mạch máu và khớp xương ở khu vực này.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đeo đồng hồ vào phần nối giữa bàn tay và cánh tay bên trái.)
- (Cô ấy cảm thấy đau ở vùng khớp nối giữa bàn tay và cẳng tay sau khi tập luyện.)
- (Bác sĩ dùng tay ấn vào vùng da mỏng ở phần nối giữa bàn tay và cánh tay để đo nhịp tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cổ tay áo": phần vải ở tay áo bao quanh vùng cổ tay.
- Cổ tay áo sơ mi bị bẩn. (Phần vải ở tay áo quanh vùng cổ tay bị dơ.)
- "cổ tay robot": bộ phận cơ khí mô phỏng chức năng cổ tay người trong robot.
- Cổ tay robot có thể xoay 360 độ. (Bộ phận cơ khí mô phỏng cổ tay người có khả năng xoay tròn hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cổ (danh từ): phần nối giữa đầu và thân, hoặc phần hẹp nối hai bộ phận.
- Cổ chai hẹp. (Phần hẹp nối miệng và thân chai.)
- Tay (danh từ): bộ phận cơ thể từ vai đến đầu ngón tay.
- Tay anh ấy rất khỏe. (Bộ phận cơ thể từ vai đến ngón tay của anh ấy có sức mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Khớp cổ tay: phần khớp xương nối bàn tay và cẳng tay.
- Khớp cổ tay bị viêm gây đau. (Phần khớp xương ở vùng cổ tay bị viêm gây cảm giác đau.)
- Vùng cổ tay: khu vực da và xương quanh khớp cổ tay.
- Vùng cổ tay dễ bị chấn thương. (Khu vực da và xương quanh khớp cổ tay dễ bị tổn thương.)
Thành ngữ liên quan
- Cổ tay cứng: chỉ người có khả năng nắm giữ hoặc kiểm soát mạnh mẽ.
- Anh ấy là người cổ tay cứng trong việc quản lý. (Anh ấy là người có khả năng kiểm soát mạnh mẽ và quyết đoán.)
- Cởi trói cổ tay: hành động tự do hóa, thoát khỏi sự kiềm chế.
- Sau khi nghỉ hưu, ông ấy như cởi trói cổ tay, sống thoải mái. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy thoát khỏi sự kiềm chế, sống tự do hơn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan