cổ thư, cổ hoạ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổ thư: Chỉ một bức chữ viết, một tác phẩm thư pháp từ thời xưa, thường giá trị lịch sử, văn hóa nghệ thuật cao.
    • Cổ họa: Chỉ một bức tranh vẽ từ thời xưa, mang phong cách kỹ thuật của các thời đại trước, thường được coi tác phẩm nghệ thuật quý giá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bảo tàng đang trưng bày một số cổ thư niên đại từ thế kỷ 15. (Bảo tàng đang trưng bày một số bức chữ viết cổ niên đại từ thế kỷ 15.)
    • Căn phòng khách được trang trí bằng một bức cổ họa Trung Hoa tuyệt đẹp. (Căn phòng khách được trang trí bằng một bức tranh cổ Trung Hoa tuyệt đẹp.)
    • Việc nghiên cứu cổ thư giúp chúng ta hiểu hơn về chữ viết tư tưởng người xưa. (Việc nghiên cứu các bức chữ cổ giúp chúng ta hiểu hơn về chữ viết tư tưởng người xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cổ thư, cổ họa" (dùng chung): Thường được nhắc đến cùng nhau như một cụm để chỉ chung các tác phẩm nghệ thuật viết vẽ cổ xưa, đặc biệt khi nói về việc sưu tầm hoặc trang trí.
    • Căn nhà của ông ấy giống như một bảo tàng nhỏ với đủ loại cổ thư, cổ họa. (Căn nhà của ông ấy giống như một bảo tàng nhỏ với đủ loại chữ viết tranh vẽ cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thư họa (danh từ): Một từ ghép chỉ chung nghệ thuật thư pháp (viết chữ) hội họa (vẽ tranh), thường gắn liền với truyền thống nghệ thuật Á Đông.
    • Ông một bậc thầy về thư họa. (Ông một bậc thầy về nghệ thuật thư pháp hội họa.)
  • Tranh cổ (danh từ): Cách nói khác của "cổ họa", chỉ bức tranh cổ.
    • Bộ sưu tập tranh cổ của ông ta vô cùng giá trị. (Bộ sưu tập tranh cổ của ông ta vô cùng giá trị.)
  • Thư pháp cổ (danh từ): Chỉ các tác phẩm thư pháp từ thời xưa.
    • Lớp học chuyên về nghiên cứu thư pháp cổ. (Lớp học chuyên về nghiên cứu thư pháp cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chữ cổ, thư tịch cổ (cho "cổ thư"): Chỉ các văn bản, sách vở chữ viết từ thời cổ.
  • Tranh cổ, họa phẩm cổ (cho "cổ họa"): Chỉ các bức tranh, tác phẩm hội họa từ thời xưa.
Thành ngữ liên quan
  • "Treo cổ thư, cổ họa": Một thú chơi tao nhã của người xưa, thường các bậc trí thức, sĩ phu, thích sưu tầm treo các bức chữ, bức tranh cổ để trang trí nhà cửa thưởng ngoạn.
    • Cụ đồ Nho trong làng thú vui treo cổ thư, cổ họa trong thư phòng. (Cụ đồ Nho trong làng thú vui treo chữ viết tranh vẽ cổ trong phòng đọc sách.)
  1. bức chữ viết bức tranh vẽ đời xưa (làm tranh treo tường)