cộ
Định nghĩa
Danh từ:
- (Cũ, ít dùng) Xe trượt do trâu, bò kéo: "cộ" chỉ một loại xe thô sơ, không có bánh, dùng để chở hàng trên mặt đất hoặc tuyết, thường được kéo bởi trâu hoặc bò.
- (Cũ, ít dùng) Vật to lớn, kềnh càng: "cộ" còn được dùng để chỉ những vật có kích thước lớn, nặng nề, khó di chuyển.
Tính từ (hiếm dùng):
- Lớn, to: "cộ" dùng để mô tả kích thước vượt trội so với bình thường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ngày xưa, người dân vùng núi thường dùng cộ để chở củi. (Ngày xưa, người dân vùng núi thường dùng xe trượt do trâu bò kéo để chở củi.)
- Chiếc cộ cũ kỹ nằm lăn lóc trong góc sân. (Chiếc xe trượt cũ kỹ nằm lăn lóc trong góc sân.)
Tính từ:
- Cái thùng này cộ quá, không thể khiêng nổi. (Cái thùng này to quá, không thể khiêng nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cộ xe": dùng để chỉ một loại xe thô sơ, kéo bằng trâu bò.
- Cộ xe chất đầy rơm, lũ trẻ leo lên ngồi chơi. (Xe trượt chất đầy rơm, lũ trẻ leo lên ngồi chơi.)
"cộ kềnh": từ láy chỉ vật to lớn, vướng víu, khó di chuyển.
- Đồ đạc cộ kềnh quá, không thể xếp gọn. (Đồ đạc to lớn vướng víu quá, không thể xếp gọn.)
Biến thể và từ gần giống
Cộc (tính từ): cục mịch, thô lỗ — không liên quan trực tiếp đến "cộ".
- Anh ta nói năng cộc cằn. (Anh ta nói năng thô lỗ, cục mịch.)
Trượt (danh từ): xe trượt, phương tiện di chuyển trên tuyết hoặc băng — gần nghĩa với "cộ" trong ngữ cảnh xe trượt.
- Người Eskimo dùng trượt chó kéo. (Người Eskimo dùng xe trượt do chó kéo.)
Từ đồng nghĩa
- Xe trượt: phương tiện không bánh, kéo bằng động vật hoặc người.
- Xe kéo: loại xe thô sơ do súc vật kéo.
Thành ngữ liên quan
- Cộ kềnh như voi: chỉ vật to lớn, cồng kềnh, khó di chuyển.
- Cái tủ này cộ kềnh như voi, chẳng ai dám động vào. (Cái tủ này to lớn cồng kềnh, chẳng ai dám động vào.)