cộng tác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cùng góp sức, cùng làm việc chung: Hành động cùng với người khác hoặc một tổ chức để thực hiện một công việc, dự án hoặc mục tiêu chung. Mối quan hệ này có thể không nhất thiết phải chia sẻ trách nhiệm cuối cùng như nhau.
- Đóng góp bài vở, tác phẩm: Hành động cung cấp bài viết, tranh vẽ, ý tưởng... một cách thường xuyên hoặc không thường xuyên cho một tờ báo, tạp chí, chương trình truyền hình, đài phát thanh...
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai công ty đã cộng tác để phát triển một sản phẩm mới. (Hai công ty cùng làm việc chung để phát triển sản phẩm.)
- Ông ấy cộng tác với nhiều tờ báo lớn trong nước. (Ông ấy viết bài, đóng góp cho nhiều tờ báo.)
- Chúng tôi sẵn sàng cộng tác với các đối tác quốc tế. (Chúng tôi sẵn sàng cùng làm việc với các đối tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cộng tác viên": Danh từ chỉ người thực hiện hành động cộng tác, thường dùng trong lĩnh vực báo chí, truyền thông.
- Cô ấy là cộng tác viên thường xuyên của tạp chí thời trang.
- "tinh thần cộng tác": Cụm danh từ chỉ thái độ sẵn sàng làm việc chung, hợp tác.
- Dự án thành công nhờ tinh thần cộng tác cao của cả nhóm.
Biến thể và từ liên quan
- Hợp tác (động từ): Có nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh hơn đến việc cùng chung trách nhiệm và mục tiêu lâu dài, mang tính chính thức hơn.
- Phối hợp (động từ): Nhấn mạnh đến việc phối hợp nhịp nhàng các hành động riêng lẻ để đạt mục đích chung.
- Chung sức (động từ): Nhấn mạnh đến việc cùng đóng góp sức lực.
Từ đồng nghĩa
- Chung tay: Cùng nhau góp sức thực hiện.
- Hợp lực: Cùng nhau góp sức mạnh.
- Góp sức: Đóng góp công sức của mình.
Các cụm từ liên quan
- Sẵn sàng cộng tác: Thể hiện thái độ cởi mở, sẵn lòng làm việc cùng.
- Công ty chúng tôi luôn sẵn sàng cộng tác với các ý tưởng mới.
- Từ chối cộng tác: Không đồng ý hoặc chấm dứt việc cùng làm việc.
- Nhà văn đã từ chối cộng tác với tờ báo đó vì bất đồng quan điểm.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao": Thành ngữ nhấn mạnh sức mạnh của sự hợp lực, cộng tác.
- "Đồng tâm hiệp lực": Cùng một lòng, hợp sức lại (nhấn mạnh sự đoàn kết và cùng cố gắng).
- đg. Cùng góp sức làm chung một công việc, nhưng có thể không cùng chung một trách nhiệm. Cộng tác với nhiều tờ báo. Hai người cộng tác với nhau.