cờ trắng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lá cờ có màu trắng: "cờ trắng" chỉ một lá cờ được làm hoàn toàn bằng vải màu trắng, thường được sử dụng trong các tình huống đặc biệt như giao tranh hoặc thương lượng.
- Biểu tượng của sự đầu hàng hoặc ngừng bắn: "cờ trắng" là tín hiệu quốc tế biểu thị ý định đầu hàng, xin ngừng chiến, hoặc muốn đàm phán hòa bình. Khi giương "cờ trắng", bên kia hiểu rằng bạn không còn muốn chiến đấu nữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau nhiều giờ chiến đấu, họ cuối cùng đã giương cờ trắng. (Họ chính thức tuyên bố đầu hàng.)
- Cờ trắng được kéo lên như một dấu hiệu của hòa bình. (Lá cờ trắng được dùng để thể hiện mong muốn ngừng chiến.)
- Không ai muốn phải nhìn thấy cờ trắng trong cuộc chiến này. (Việc đầu hàng là điều không ai mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giương cờ trắng": hành động chính thức đầu hàng hoặc thừa nhận thất bại.
- Đội bóng đã giương cờ trắng sau khi thua 5 bàn. (Đội bóng thừa nhận thất bại và không còn hy vọng gỡ hòa.)
"cờ trắng xuất hiện": tình huống mà một bên chấp nhận nhượng bộ hoặc kết thúc xung đột.
- Khi cờ trắng xuất hiện, cuộc chiến chính thức kết thúc. (Sự đầu hàng đánh dấu hồi kết của xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
Cờ đỏ (danh từ): lá cờ màu đỏ, thường tượng trưng cho cách mạng, chiến thắng hoặc cảnh báo — trái nghĩa với "cờ trắng" trong ngữ cảnh chiến tranh.
- Cờ đỏ tung bay trên nóc nhà. (Lá cờ đỏ biểu thị chiến thắng.)
Cờ hòa bình (danh từ): lá cờ tượng trưng cho hòa bình, đôi khi được dùng thay cho "cờ trắng" trong các cuộc biểu tình.
- Họ mang cờ hòa bình đến cuộc tuần hành. (Họ muốn kêu gọi chấm dứt xung đột.)
Từ đồng nghĩa
- Cờ đầu hàng: lá cờ dùng để biểu thị sự đầu hàng.
- Cờ ngừng bắn: tín hiệu yêu cầu tạm dừng chiến sự.
- Cờ thương lượng: lá cờ thể hiện ý muốn đàm phán.
Thành ngữ liên quan
- Giương cờ trắng: thừa nhận thất bại hoặc đầu hàng.
- Trước áp lực quá lớn, anh ta đành giương cờ trắng. (Anh ta không thể chịu đựng thêm và chấp nhận thua cuộc.)