cỡi kình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Cỡi kình là một thành ngữ Hán Việt, có nghĩa đen là "cưỡi cá kình" (một loài cá lớn ngoài biển). Nghĩa bóng dùng để chỉ người có tài năng học vấn xuất chúng, phi thường, vượt xa người thường.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Anh ấy thông minh xuất chúng, quả thật là người có chí cỡi kình.
- Ước mơ cỡi kình vượt sóng của cậu học trò nghèo đã trở thành hiện thực.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong văn chương, lời khen mang tính trang trọng, hoặc trong các bối cảnh nói về chí hướng, tài năng lớn lao. Nó ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong bài văn, cô ấy viết về hoài bão cỡi kình của các bậc tiền nhân.
Biến thể và từ gần giống
- Cưỡi cá kình: Cách nói giải thích rõ nghĩa đen của thành ngữ.
- Vượt vũ môn: Thành ngữ khác cũng chỉ việc thi cử đỗ đạt, thành công rực rỡ, thường đi kèm với hình ảnh cá chép hóa rồng.
Từ đồng nghĩa
- Tài cao học rộng: Có tài năng và học thức uyên bác.
- Xuất chúng: Nổi bật, vượt trội hơn hẳn so với số đông.
- Phi thường: Khác thường, vượt lên trên mức bình thường.
Thành ngữ liên quan
- Cá kình vượt sóng: Hình ảnh tương tự, nhấn mạnh sự mạnh mẽ vượt khó khăn để đạt thành tựu lớn.
- Chí lớn gặp nhau: Chỉ những người cùng có chí hướng lớn lao.
- cưỡi cá kình, giống cá lớn ngoài biển, ý nói có tài học khác thường